
Nova Mutum EC
Brazil
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Nova Mutum |
Sân vận động | Renato Loureiro |
Sức chứa | 1000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Brazilian Mato-grossense Division 1

Brazilian Mato-grossense Division 1

Brazilian Mato-grossense Division 1

Brazilian Mato-grossense Division 1

Brazilian Mato-grossense Division 1
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uniao Rondonopolis MT | 5 | 4 | 9 | |
| 2 | OperArio MT | 5 | 2 | 9 | |
| 3 | Mixto EC | 5 | 3 | 8 | |
| 4 | Chapada FC | 5 | 2 | 8 | |
| 5 | Luverdense | 5 | 1 | 8 | |
| 6 | Sport Sinop | 5 | 0 | 6 | |
| 7 | Primavera AC | 5 | 0 | 5 | |
| 8 | Cuiaba | 5 | -1 | 5 | |
| 9 | Nova Mutum EC | 5 | -5 | 3 | |
| 10 | Várzea Grande EC | 5 | -6 | 2 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OperArio MT | 3 | 2 | 6 | |
| 2 | Uniao Rondonopolis MT | 3 | 3 | 5 | |
| 3 | Chapada FC | 3 | 0 | 4 | |
| 4 | Luverdense | 2 | -1 | 3 | |
| 5 | Primavera AC | 3 | 0 | 3 | |
| 6 | Cuiaba | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | Mixto EC | 3 | -1 | 2 | |
| 8 | Nova Mutum EC | 2 | 0 | 2 | |
| 9 | Sport Sinop | 2 | -1 | 1 | |
| 10 | Várzea Grande EC | 2 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mixto EC | 2 | 4 | 6 | |
| 2 | Luverdense | 3 | 2 | 5 | |
| 3 | Sport Sinop | 3 | 1 | 5 | |
| 4 | Uniao Rondonopolis MT | 2 | 1 | 4 | |
| 5 | Chapada FC | 2 | 2 | 4 | |
| 6 | OperArio MT | 2 | 0 | 3 | |
| 7 | Primavera AC | 2 | 0 | 2 | |
| 8 | Cuiaba | 3 | -1 | 2 | |
| 9 | Nova Mutum EC | 3 | -5 | 1 | |
| 10 | Várzea Grande EC | 3 | -4 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Toàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu




