
Cuiaba
Brazil
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Victor·Hugo da Silva Barbara
1

Kiến tạo nhiều nhất
Gabriel Alves Mineiro Galdino dos Santos
0
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Cuiaba |
Sân vận động | Arena Pantanal |
Sức chứa | 44000 |
Sắp diễn ra
Kết quả

Brazilian Serie B
21/06
02:00
Avaí FC
Cuiaba
28/06
09:00
Cuiaba
Londrina PR

Brazilian Serie B
05/07
09:00
Cuiaba
America MG
12/07
09:00
Sao Bernardo
Cuiaba
19/07
09:00
Juventude
Cuiaba
22/07
09:00
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense
26/07
09:00
Sport Club Recife PE
Cuiaba

Brazilian Serie B
09/08
09:00
Cuiaba
Fortaleza
16/08
09:00
Ceara
Cuiaba
19/08
09:00
Cuiaba
Operario Ferroviario PR
23/08
09:00
Cuiaba
Goiás EC
30/08
09:00
Botafogo SP
Cuiaba

Brazilian Serie B
06/09
09:00
Criciuma
Cuiaba
10/09
09:00
Cuiaba
Athletic Club
13/09
09:00
Gremio Novorizontino
Cuiaba
20/09
09:00
Cuiaba
Nautico PE
27/09
09:00
CRB
Cuiaba

Brazilian Serie B
04/10
09:00
Cuiaba
Ponte Preta
07/10
09:00
Vila Nova
Cuiaba
11/10
09:00
Cuiaba
Avaí FC
18/10
09:00
Londrina PR
Cuiaba
25/10
09:00
America MG
Cuiaba

Brazilian Serie B
01/11
10:00
Cuiaba
Sao Bernardo
08/11
10:00
Cuiaba
Juventude
15/11
10:00
Atletico Clube Goianiense
Cuiaba

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Copa Verde

Brazilian Serie B

Brazilian Copa Verde

Brazilian Serie B

Brazilian Cup

Brazilian Mato-grossense Division 1

Brazilian Mato-grossense Division 1

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Mato-grossense Division 1

Brazilian Mato-grossense Division 1

Brazilian Mato-grossense Division 1

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Cup

Brazilian Copa Verde

Brazilian Copa Verde

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Copa Verde

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Cup

Brazilian Serie A

Brazilian Cup

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Serie A

Brazilian Copa Verde

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

International Club Friendly

International Club Friendly

Brazilian Mato-grossense Division 1

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Copa Verde

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Copa Verde

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie B

Brazilian Serie C

Brazilian Serie C

Brazilian Serie C

Brazilian Cup

Brazilian Cup

Brazilian Serie C

Brazilian Serie C

Brazilian Serie C

Brazilian Serie C

Brazilian Cup
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 5 | 6 | 8 | |
| 2 | Rio Branco-ES | 5 | 1 | 8 | |
| 3 | Operario MS | 5 | -2 | 8 | |
| 4 | Araguaina | 5 | 2 | 7 | |
| 5 | Capital CF | 5 | -1 | 6 | |
| 6 | Primavera AC | 5 | -6 | 2 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gama | 5 | 5 | 15 | |
| 2 | Anapolis FC | 5 | 6 | 9 | |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 5 | 0 | 7 | |
| 4 | Porto Vitoria | 5 | -1 | 7 | |
| 5 | Tocantinopolis | 5 | -3 | 3 | |
| 6 | Cuiaba | 5 | -7 | 1 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional(AM) | 5 | 13 | 13 | |
| 2 | SC Paysandu Para | 5 | -2 | 9 | |
| 3 | Guapore | 5 | -2 | 7 | |
| 4 | Trem-AP | 5 | 0 | 6 | |
| 5 | Independencia | 5 | -4 | 5 | |
| 6 | GAS | 5 | -5 | 3 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguia De Maraba | 5 | 6 | 13 | |
| 2 | Porto Velho EC | 5 | 5 | 10 | |
| 3 | Amazonas FC | 5 | 3 | 7 | |
| 4 | Remo - PA | 5 | 0 | 7 | |
| 5 | Galvez AC | 5 | -8 | 3 | |
| 6 | Monte Roraima/RR | 5 | -6 | 2 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Rio Branco-ES | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Operario MS | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Araguaina | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Capital CF | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Primavera AC | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gama | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Anapolis FC | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Porto Vitoria | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Tocantinopolis | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Cuiaba | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional(AM) | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Guapore | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trem-AP | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Independencia | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | GAS | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguia De Maraba | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Porto Velho EC | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Amazonas FC | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Galvez AC | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Monte Roraima/RR | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Rio Branco-ES | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Operario MS | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Araguaina | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Capital CF | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Primavera AC | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gama | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Anapolis FC | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Porto Vitoria | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Tocantinopolis | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Cuiaba | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional(AM) | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | SC Paysandu Para | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Guapore | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Trem-AP | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Independencia | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | GAS | 0 | 0 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguia De Maraba | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Porto Velho EC | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Amazonas FC | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Galvez AC | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Monte Roraima/RR | 0 | 0 | 0 |
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu



































João Araujo
Jean Carlos Batista