Reece James

Reece James

Chelsea

Chelsea

0Theo dõi

Thông tin chung

Chelsea

Chelsea

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2032

Quốc tịch

England

Ngày sinh

08/12/1999 (27y)

Chiều cao

179 cm

Số áo

24

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€60M

Điểm số trung bình

4.8

6.66

3-0

7.47

1-0

6.55

2-1

0

2-1

6.79

1-1

0

1-3

6.9

0-1

7.12

5-2

0

2-4

6.84

1-4

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Tạt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Sút xa

Điểm yếu

Sự ổn định

Dễ mắc lỗi

DR
MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/02)

€60M

Cao nhất (2026/03/08)

€60M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
FIFA Club World Cup winner

FIFA Club World Cup winner

2025

Conference League winner

Conference League winner

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2019/06/30

Chelsea

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chelsea U21

2019/06/30

Chelsea

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chelsea U21

2019/05/30

Chelsea U21

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Wigan Athletic

2019/05/30

Chelsea U21

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Wigan Athletic

2018/06/30

Wigan Athletic

Cho mượn

--

Đến từ: Chelsea U21

Đội bóng

10/06

3 - 0

63’

0

0

-

6.7

06/06

1 - 0

45’

0

0

-

7.5

24/05

2 - 1

38’

0

0

-

6.6

20/05

2 - 1

-

0

0

-

0

09/05

1 - 1

27’

0

0

-

6.8

04/05

1 - 3

-

0

0

-

0

14/03

0 - 1

90’

0

0

-

6.9

11/03

5 - 2

90’

0

0

-

7.1

07/03

2 - 4

-

0

0

-

0

04/03

1 - 4

90’

0

0

-

6.8

England

7.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

54

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

33.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2018/06/30

Cho mượn

--

2018/06/30

Cho mượn

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

FIFA Club World Cup winner

1

Conference League winner

1
Chelsea

2024-2025