Wigan Athletic

Wigan Athletic

England

England

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-1
3-0
0-0
0-1
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
30Cầu thủ
178.9 cmChiều cao trung bình
12Cầu thủ nước ngoài
$328KGiá trị trung bình
25.9Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Tobias Brenan

Kết thúc cho mượn

31/05

Ronan Darcy

Kết thúc cho mượn

31/05

Owen Moxon

Kết thúc cho mượn

31/05

Tom watson

Kết thúc cho mượn

31/05

Caylon Vickers

Kết thúc cho mượn

31/05

Cúp và chức vô địch

Promoted to 2. Liga

Promoted to 2. Liga

2021-2022

English 3rd tier champion

English 3rd tier champion

2021-2022

English 3rd tier champion

English 3rd tier champion

2017-2018

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1932
Thành phố
Wigan
Sân vận động
DW Stadium
Sức chứa
25138

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

English Football League One

HT
FT
Tháng 4, 2026

English Football League One

HT
FT

26/04
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

00
01
10 3

20/04
FT

Port Vale

Port Vale

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
00
8 3

15/04
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Rotherham United

Rotherham United

10
30
11 1

12/04
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Mansfield Town

Mansfield Town

11
21
2 4

03/04
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Leyton Orient

Leyton Orient

00
00
4 4
Tháng 3, 2026

English Football League One

HT
FT

28/03
FT

Reading

Reading

Wigan Athletic

Wigan Athletic

20
30
3 9

21/03
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Exeter City

Exeter City

10
20
3 4

18/03
FT

Barnsley

Barnsley

Wigan Athletic

Wigan Athletic

01
11
11 5

14/03
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Bradford City

Bradford City

10
20
2 2

07/03
FT

Blackpool

Blackpool

Wigan Athletic

Wigan Athletic

11
11
3 5
Tháng 2, 2026

English Football League One

HT
FT

FA Cup

HT
FT

15/02
FT

Arsenal

Arsenal

Wigan Athletic

Wigan Athletic

40
40
5 0
Tháng 1, 2026

English Football League One

HT
FT

31/01
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Lincoln City

Lincoln City

01
01
6 1

24/01
FT

Doncaster Rovers

Doncaster Rovers

Wigan Athletic

Wigan Athletic

20
33
13 6

04/01
FT

Cardiff City

Cardiff City

Wigan Athletic

Wigan Athletic

10
10
18 1

01/01
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Barnsley

Barnsley

10
11
8 6

FA Cup

HT
FT
Tháng 12, 2025

English Football League One

HT
FT

30/12
FT

Burton

Burton

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
02
7 1

26/12
FT

Bradford City

Bradford City

Wigan Athletic

Wigan Athletic

10
21
7 2

20/12
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Blackpool

Blackpool

00
02
6 1

03/12
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Burton

Burton

10
10
7 7

FA Cup

HT
FT

06/12
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Barrow

Barrow

10
22
7 7
Tháng 11, 2025

English Football League One

HT
FT

22/11
FT

AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
12
0 0

08/11
Unknown

Exeter City

Exeter City

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
11
0 0

English Football League Trophy

HT
FT

FA Cup

HT
FT
Tháng 10, 2025

English Football League One

HT
FT

25/10
FT

Mansfield Town

Mansfield Town

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
11
0 0

18/10
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Port Vale

Port Vale

00
10
0 0

English Football League Trophy

HT
FT
Tháng 9, 2025

English Football League Cup

HT
FT
Tháng 8, 2025

English Football League Cup

HT
FT

English Football League One

HT
FT

23/08
Unknown

Rotherham United

Rotherham United

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
22
0 0

09/08
FT

Leyton Orient

Leyton Orient

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
20
0 0
Tháng 5, 2025

English Football League One

HT
FT
Tháng 4, 2025

English Football League One

HT
FT
Tháng 3, 2025

English Football League One

HT
FT

05/03
FT

Mansfield Town

Mansfield Town

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
00
0 0
Tháng 1, 2025

English Football League One

HT
FT

FA Cup

HT
FT

15/01
Unknown

Mansfield Town

Mansfield Town

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
02
0 0
Tháng 12, 2024

English Football League One

HT
FT
Tháng 11, 2024

English Football League One

HT
FT
Tháng 10, 2024

English Football League One

HT
FT

23/10
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Mansfield Town

Mansfield Town

00
12
0 0
Tháng 9, 2024

English Football League One

HT
FT
Tháng 4, 2024

English Football League One

HT
FT

06/04
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Port Vale

Port Vale

00
00
0 0
Tháng 3, 2024

English Football League One

HT
FT

09/03
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Leyton Orient

Leyton Orient

00
10
0 0
Tháng 1, 2024

English Football League One

HT
FT
Tháng 12, 2023

English Football League One

HT
FT

16/12
FT

Port Vale

Port Vale

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
32
0 0
Tháng 11, 2023

English Football League One

HT
FT

25/11
FT

Leyton Orient

Leyton Orient

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
11
0 0
Tháng 10, 2023

English Football League One

HT
FT
Tháng 8, 2023

English Football League One

HT
FT
Tháng 5, 2023

English Football League Championship

HT
FT

08/05
Unknown

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Rotherham United

Rotherham United

00
00
0 0
Tháng 10, 2022

English Football League Championship

HT
FT
Tháng 3, 2022

English Football League One

HT
FT

05/03
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

00
10
0 0
Tháng 2, 2022

English Football League One

HT
FT
Tháng 10, 2021

English Football League One

HT
FT

23/10
FT

AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
02
0 0
Tháng 8, 2021

English Football League One

HT
FT
Tháng 3, 2021

English Football League One

HT
FT

17/03
FT

AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
11
0 0
Tháng 2, 2021

English Football League One

HT
FT
Tháng 10, 2020

English Football League One

HT
FT

English Football League Trophy

HT
FT

07/10
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Port Vale

Port Vale

00
13
0 0
Tháng 2, 2019

English Football League Championship

HT
FT
Tháng 9, 2018

English Football League Championship

HT
FT
Tháng 8, 2018

English Football League Cup

HT
FT
Tháng 4, 2018

English Football League One

HT
FT
Tháng 1, 2018

English Football League One

HT
FT
Tháng 12, 2017

English Football League One

HT
FT

16/12
FT

AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
04
0 0
Tháng 11, 2017

English Football League One

HT
FT
Tháng 9, 2017

English Football League One

HT
FT
Tháng 4, 2017

English Football League Championship

HT
FT
Tháng 12, 2016

English Football League Championship

HT
FT
Tháng 1, 2016

English Football League One

HT
FT

30/01
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Port Vale

Port Vale

00
30
0 0
Tháng 9, 2015

English Football League One

HT
FT

12/09
FT

Port Vale

Port Vale

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
32
0 0
Tháng 3, 2015

English Football League Championship

HT
FT
Tháng 12, 2014

English Football League Championship

HT
FT
Tháng 8, 2013

Football Association Community Shield

HT
FT

11/08
FT

Manchester United

Man Utd

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
20
0 0
Tháng 5, 2011

English Premier League

HT
FT

16/05
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

West Ham United

West Ham

00
32
0 0
Tháng 4, 2011

English Premier League

HT
FT

17/04
FT

Blackpool

Blackpool

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
13
0 0

10/04
FT

Chelsea

Chelsea

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
10
0 0
Tháng 10, 2010

English Premier League

HT
FT

17/10
FT

Newcastle United

Newcastle

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
22
0 0

03/10
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Wolverhampton Wanderers

Wolves

00
20
0 0
Tháng 9, 2010

English Premier League

HT
FT

20/09
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Manchester City

Man City

00
02
0 0

12/09
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Sunderland

Sunderland

00
11
0 0
Tháng 8, 2010

English Premier League

HT
FT

29/08
FT

Tottenham Hotspur

Spurs

Wigan Athletic

Wigan Athletic

00
01
0 0

22/08
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Chelsea

Chelsea

00
06
0 0

15/08
FT

Wigan Athletic

Wigan Athletic

Blackpool

Blackpool

00
04
0 0
Tháng 1, 2005

English Football League Championship

HT
FT
Tháng 10, 2004

English Football League Championship

HT
FT
Tháng 12, 2003

English Football League Championship

HT
FT
Tháng 8, 2003

English Football League Championship

HT
FT
Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Gary Caldwell
Scotland
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Sam Tickle
England
€1.2M

12

Tom watson
--

30

Toby Savin
England
€150K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

15

Jason Kerr
Scotland
€700K

5

Steven Sessegnon
England
€250K

19

Luke·Robinson
Scotland
$150K

4

Will Aimson
England
€200K

23

James Carragher
Malta
€250K

2

Isaac Mabaya
Zimbabwe
--

3

Morgan Fox
Wales
€325K

41

K'Marni Miller
England
--

19

L. Robinson
Scotland
$175K

32

Jack Hunt
England
€50K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Jonny Smith
England
€175K

20

Callum McManaman
England
€25K

17

Matthew Smith
England
€325K

22

Chris Sze
€100K

16

Babajide Ezekiel Adeeko
Ireland
€300K

24

Harry McHugh
England
€75K

35

Tyrese Francois
Australia
€300K

10

Ronan Darcy
England
€350K

6

Jensen Weir
England
€450K

7

Fraser Murray
Scotland
€600K

14

Ryan Trevitt
England
€275K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

44

Joseph Hungbo
England
€375K

9

Christian Saydee
England
€400K

11

Dara James Morgan Costelloe
Ireland
€400K

10

Joe Taylor
Wales
€600K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/02

Kết thúc cho mượn

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/19

Cho mượn

2026/01/19

Cho mượn

2026/01/15

Kết thúc cho mượn

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/22

Cho mượn

2026/02/01

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/20

Cho mượn

2026/01/20

Cho mượn

English 3rd tier champion

2021-2022 2017-2018 2015-2016 2002-2003
4

Football League Trophy Winner

1998-1999 1984-1985
2

FA Cup Winner

2012-2013
1

Promoted to 2. Liga

2021-2022
1

English 4th tier champion

1996-1997
1

Europa League participant

2013-2014
1