Iván Maggi

Iván Maggi

Sportivo Luqueno

Sportivo Luqueno

0Theo dõi

Thông tin chung

Sportivo Luqueno

Sportivo Luqueno

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

14/06/1999 (28y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

20

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€500K

Điểm số trung bình

7.1

6.35

1-2

6.27

0-0

6.92

2-3

8.99

2-1

7.35

2-1

7.48

2-1

7.15

2-2

6.04

2-3

7.69

3-2

6.76

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Rê bóng

Sự điềm tĩnh

Dứt điểm một chạm

Điểm yếu

Sự ổn định

Mức độ tham gia phòng ngự

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/17)

€500K

Cao nhất (2026/05/17)

€500K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/05

Sportivo Luqueno

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Nueva Chicago

2026/01/05

Sportivo Luqueno

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Nueva Chicago

2025/01/04

Nueva Chicago

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Racing Club de Avellaneda

2025/01/04

Nueva Chicago

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Racing Club de Avellaneda

2024/12/30

Racing Club de Avellaneda

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Nueva Chicago

Đội bóng

24/05

1 - 2

90’

0

0

-

6.4

18/05

0 - 0

90’

0

0

6.3

11/05

2 - 3

90’

0

1

-

6.9

26/04

2 - 1

90’

2

0

9

19/04

2 - 1

90’

1

0

7.4

12/04

2 - 1

79’

0

1

-

7.5

06/04

2 - 2

90’

1

0

-

7.2

01/04

2 - 3

90’

0

0

6

27/03

3 - 2

90’

1

0

-

7.7

22/03

0 - 2

90’

0

0

-

6.8

Sportivo Luqueno

7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

21

Trận đá chính

21

Số phút trung bình mỗi trận

85.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

10

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

179.3

Cú sút mỗi trận

2.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

11.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.9

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

1.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

6

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

2.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Ký hợp đồng

--

2026/01/05

Ký hợp đồng

--

2025/01/04

Ký hợp đồng

--

2025/01/04

Ký hợp đồng

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/02/28

Ký hợp đồng

--

2021/02/28

Ký hợp đồng

--

2019/12/31

Ký hợp đồng

--

2019/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu