
Samambaia DF
Brazil
0Theo dõi
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cả37Cầu thủ
189.5 cmChiều cao trung bình
5Cầu thủ nước ngoài
25.9Độ tuổi trung bình
Thông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Samambaia |
Sân vận động | 29 de janeiro de 1993 |
Sức chứa | 6000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Tháng 3, 2026

Brazilian Brasiliense DF Division 1
HT
FT
Tháng 2, 2026

Brazilian Brasiliense DF Division 1
HT
FT
Tháng 1, 2026

Brazilian Brasiliense DF Division 1
HT
FT
Tháng 2, 2025

Brazilian Brasiliense DF Division 1
HT
FT
Tháng 1, 2025

Brazilian Brasiliense DF Division 1
HT
FT
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gama | 4 | 4 | 10 | |
| 2 | Samambaia DF | 4 | 2 | 8 | |
| 3 | Sobradinho EC | 4 | 2 | 8 | |
| 4 | Capital CF | 4 | 5 | 7 | |
| 5 | Ceilandia DF | 4 | 3 | 7 | |
| 6 | Brasiliense | 4 | 3 | 5 | |
| 7 | Real FC | 4 | -1 | 4 | |
| 8 | Paranoa EC | 4 | -4 | 3 | |
| 9 | ARUC | 4 | -6 | 3 | |
| 10 | Brasilia | 4 | -8 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sobradinho EC | 2 | 2 | 6 | |
| 2 | Gama | 2 | 1 | 4 | |
| 3 | Ceilandia DF | 2 | 3 | 4 | |
| 4 | Brasiliense | 3 | 3 | 4 | |
| 5 | Samambaia DF | 1 | 1 | 3 | |
| 6 | Paranoa EC | 3 | -3 | 3 | |
| 7 | Capital CF | 2 | -1 | 1 | |
| 8 | Real FC | 2 | -1 | 1 | |
| 9 | ARUC | 1 | -3 | 0 | |
| 10 | Brasilia | 2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls
Toàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu



