
Sobradinho EC
Brazil
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Brasilia |
Sân vận động | Estadio Augustinho Lima |
Sức chứa | 15000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Brazilian Brasiliense DF Division 1

Brazilian Brasiliense DF Division 1

Brazilian Brasiliense DF Division 1

Brazilian Brasiliense DF Division 1

Brazilian Brasiliense DF Division 1
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gama | 4 | 4 | 10 | |
| 2 | Samambaia DF | 4 | 2 | 8 | |
| 3 | Sobradinho EC | 4 | 2 | 8 | |
| 4 | Capital CF | 4 | 5 | 7 | |
| 5 | Ceilandia DF | 4 | 3 | 7 | |
| 6 | Brasiliense | 4 | 3 | 5 | |
| 7 | Real FC | 4 | -1 | 4 | |
| 8 | Paranoa EC | 4 | -4 | 3 | |
| 9 | ARUC | 4 | -6 | 3 | |
| 10 | Brasilia | 4 | -8 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sobradinho EC | 2 | 2 | 6 | |
| 2 | Gama | 2 | 1 | 4 | |
| 3 | Ceilandia DF | 2 | 3 | 4 | |
| 4 | Brasiliense | 3 | 3 | 4 | |
| 5 | Samambaia DF | 1 | 1 | 3 | |
| 6 | Paranoa EC | 3 | -3 | 3 | |
| 7 | Capital CF | 2 | -1 | 1 | |
| 8 | Real FC | 2 | -1 | 1 | |
| 9 | ARUC | 1 | -3 | 0 | |
| 10 | Brasilia | 2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu



