Alex Mitchell

Alex Mitchell

Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

0Theo dõi

Thông tin chung

Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 5, 2026

Quốc tịch

England

Ngày sinh

07/10/2001 (25y)

Chiều cao

191 cm

Số áo

--

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€700K

Điểm số trung bình

6.6

6.51

2-3

6.58

2-1

6.1

1-1

7.68

1-3

6.74

2-2

6.58

0-3

6.89

1-2

6.14

3-1

6.21

1-0

6.76

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ phải

Điểm mạnh

Phá bóng

Tranh chấp bóng bổng

Tranh chấp bóng dưới đất

Điểm yếu

Tắc bóng

Phản xạ

DC
DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/11)

€800K

Cao nhất (2026/05/11)

€800K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/05/30

Charlton Athletic

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Plymouth Argyle

2025/08/17

Plymouth Argyle

Cho mượn

--

Đến từ: Charlton Athletic

2024/06/30

Charlton Athletic

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Millwall

2024/05/30

Millwall

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Lincoln City

2023/08/16

Lincoln City

Cho mượn

--

Đến từ: Millwall

Đội bóng

02/05

2 - 3

90’

0

0

-

6.5

25/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.6

22/04

1 - 1

90’

0

0

6.1

18/04

1 - 3

90’

1

0

-

7.7

11/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.7

06/04

0 - 3

45’

0

0

-

6.6

03/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.9

21/03

3 - 1

90’

0

0

-

6.1

17/03

1 - 0

90’

0

0

6.2

14/03

2 - 2

90’

1

0

6.8

Plymouth Argyle

6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

17

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

1.5

Phá bóng mỗi trận

11.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

6.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/08/17

Cho mượn

--

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/08/16

Cho mượn

--

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/07/26

Cho mượn

--

2022/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/08/30

Cho mượn

--

2021/06/06

Kết thúc cho mượn

--

2021/04/14

Cho mượn

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu