Bromley

Bromley

England

England

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-1
2-1
0-0
2-0
3-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
26Cầu thủ
186 cmChiều cao trung bình
6Cầu thủ nước ngoài
$170.2KGiá trị trung bình
28.2Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Damola Ajayi

Kết thúc cho mượn

31/05

Ben krauhaus

Kết thúc cho mượn

31/05

Saul kader

Kết thúc cho mượn

31/05

Dillon Addai

Kết thúc cho mượn

31/05

Saul kader

Kết thúc cho mượn

31/05

Cúp và chức vô địch

English 4th tier champion

English 4th tier champion

2025-2026

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1892
Thành phố
Bromley
Sân vận động
Hayes Lane
Sức chứa
5000

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

English Football League Two

HT
FT

03/05
FT

Bromley

Bromley

Walsall

Walsall

10
31
11 5
Tháng 4, 2026

English Football League Two

HT
FT

24/04
FT

Salford City

Salford City

Bromley

Bromley

00
20
6 4

17/04
FT

Bromley

Bromley

Cambridge United

Cambridge United

00
00
4 6

12/04
FT

Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

Bromley

Bromley

20
21
2 9

08/04
FT

Bromley

Bromley

Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

11
21
6 1

04/04
FT

Barnet

Barnet

Bromley

Bromley

11
22
6 3
Tháng 3, 2026

English Football League Two

HT
FT

28/03
FT

Barrow

Barrow

Bromley

Bromley

01
21
6 4

21/03
FT

Bromley

Bromley

Colchester United

Colchester United

00
10
5 7

18/03
FT

Newport County

Newport County

Bromley

Bromley

00
01
9 4

14/03
FT

Bromley

Bromley

Bristol Rovers

Bristol Rovers

10
10
9 1

07/03
FT

Grimsby Town

Grimsby Town

Bromley

Bromley

11
11
6 5

04/03
FT

Bromley

Bromley

Oldham Athletic

Oldham Athletic

00
00
3 7
Tháng 2, 2026

English Football League Two

HT
FT

28/02
FT

Bromley

Bromley

Accrington Stanley

Accrington Stanley

11
21
5 5

21/02
FT

Harrogate Town

Harrogate Town

Bromley

Bromley

00
00
6 4

18/02
FT

Bromley

Bromley

Cheltenham Town

Cheltenham Town

11
11
7 3

14/02
FT

Bromley

Bromley

Notts County

Notts County

10
11
3 7

07/02
FT

Fleetwood Town

Fleetwood Town

Bromley

Bromley

00
12
2 2
Tháng 1, 2026

English Football League Two

HT
FT

31/01
FT

Gillingham

Gillingham

Bromley

Bromley

13
14
8 0

28/01
FT

Bromley

Bromley

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

10
22
4 3

24/01
FT

Bromley

Bromley

Swindon Town

Swindon Town

01
21
8 4

17/01
FT

Chesterfield

Chesterfield

Bromley

Bromley

00
00
10 8

10/01
FT

Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

Bromley

Bromley

01
02
4 4

01/01
FT

Bromley

Bromley

Newport County

Newport County

10
21
6 3
Tháng 12, 2025

English Football League Two

HT
FT

30/12
FT

Crawley Town

Crawley Town

Bromley

Bromley

11
13
1 8

26/12
FT

Bristol Rovers

Bristol Rovers

Bromley

Bromley

20
23
4 2

20/12
FT

Bromley

Bromley

Grimsby Town

Grimsby Town

10
20
2 7

13/12
FT

Accrington Stanley

Accrington Stanley

Bromley

Bromley

00
01
7 4

10/12
FT

Bromley

Bromley

Crawley Town

Crawley Town

11
31
8 3
Tháng 11, 2025

English Football League Two

HT
FT

29/11
FT

Walsall

Walsall

Bromley

Bromley

01
31
4 9

22/11
FT

Bromley

Bromley

Salford City

Salford City

00
20
0 0

15/11
FT

Bromley

Bromley

Barrow

Barrow

00
21
0 0

08/11
FT

Colchester United

Colchester United

Bromley

Bromley

00
02
0 0

English Football League Trophy

HT
FT

12/11
FT

Bromley

Bromley

AFC Wimbledon

AFC Wimbledon

00
12
0 0

FA Cup

HT
FT

01/11
FT

Bromley

Bromley

Bristol Rovers

Bristol Rovers

00
12
0 0
Tháng 10, 2025

English Football League Two

HT
FT

25/10
FT

Bromley

Bromley

Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

00
21
0 0

18/10
FT

Cambridge United

Cambridge United

Bromley

Bromley

00
21
0 0
Tháng 9, 2025

English Football League Trophy

HT
FT

03/09
FT

Bromley

Bromley

Crystal Palace U21

Crystal Palace U21

00
33
0 0
Tháng 8, 2025

English Football League Cup

HT
FT

27/08
FT

Bromley

Bromley

Wycombe Wanderers

Wycombe Wanderers

00
11
0 0

13/08
FT

Bromley

Bromley

Ipswich Town

Ipswich

00
11
0 0

English Football League Two

HT
FT

09/08
FT

Bromley

Bromley

Barnet

Barnet

00
20
0 0

02/08
FT

Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

Bromley

Bromley

00
00
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT

23/07
FT

Bromley

Bromley

Crystal Palace U21

Crystal Palace U21

00
22
0 0

19/07
FT

Bromley

Bromley

Chelsea U21

Chelsea U21

00
21
0 0

09/07
FT

Bromley

Bromley

Tottenham Hotspur U21

Tottenham Hotspur U21

00
52
0 0
Tháng 3, 2025

English Football League Two

HT
FT

29/03
FT

Bromley

Bromley

Salford City

Salford City

00
23
0 0

14/03
FT

Bromley

Bromley

Walsall

Walsall

00
22
0 0
Tháng 2, 2025

English Football League Two

HT
FT

08/02
FT

Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

Bromley

Bromley

00
01
0 0

05/02
FT

Salford City

Salford City

Bromley

Bromley

00
33
0 0
Tháng 11, 2024

English Football League Two

HT
FT

27/11
FT

Walsall

Walsall

Bromley

Bromley

00
22
0 0
Tháng 9, 2024

English Football League Two

HT
FT

28/09
FT

Bromley

Bromley

Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

00
11
0 0

English Football League Trophy

HT
FT

04/09
FT

Bromley

Bromley

Cambridge United

Cambridge United

00
33
0 0
Tháng 4, 2024

English National League

HT
FT

10/04
FT

Barnet

Barnet

Bromley

Bromley

00
11
0 0
Tháng 3, 2024

English FA Trophy

HT
FT

09/03
FT

Bromley

Bromley

Barnet

Barnet

00
20
0 0
Tháng 8, 2023

English National League

HT
FT

12/08
FT

Bromley

Bromley

Barnet

Barnet

00
02
0 0
Tháng 4, 2023

English National League

HT
FT

07/04
FT

Barnet

Barnet

Bromley

Bromley

00
11
0 0
Tháng 10, 2022

English National League

HT
FT

26/10
FT

Bromley

Bromley

Barnet

Barnet

00
13
0 0
Tháng 5, 2022

English National League

HT
FT

15/05
FT

Barnet

Barnet

Bromley

Bromley

00
24
0 0
Tháng 9, 2021

English National League

HT
FT

18/09
FT

Bromley

Bromley

Barnet

Barnet

00
20
0 0
Tháng 3, 2021

English National League

HT
FT

13/03
FT

Bromley

Bromley

Barnet

Barnet

00
22
0 0
Tháng 11, 2020

English National League

HT
FT

14/11
FT

Barnet

Barnet

Bromley

Bromley

00
13
0 0
Tháng 1, 2020

English National League

HT
FT

25/01
FT

Bromley

Bromley

Barnet

Barnet

00
12
0 0
Tháng 10, 2019

English National League

HT
FT

09/10
FT

Barnet

Barnet

Bromley

Bromley

00
12
0 0
Tháng 4, 2019

English National League

HT
FT

22/04
FT

Barnet

Barnet

Bromley

Bromley

00
11
0 0
Tháng 3, 2019

English National League

HT
FT

30/03
FT

Salford City

Salford City

Bromley

Bromley

00
21
0 0
Tháng 9, 2018

English National League

HT
FT

15/09
FT

Bromley

Bromley

Salford City

Salford City

00
02
0 0

05/09
FT

Bromley

Bromley

Barnet

Barnet

00
01
0 0
Tháng 7, 2015

International Club Friendly

HT
FT

25/07
FT

Bromley

Bromley

Cambridge United

Cambridge United

00
11
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Andy Woodman
England
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Grant Smith
England
€100K

12

Sam Long
Scotland
€75K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

17

Byron Webster
England
€25K

6

Sam Woods
England
$200K

2

Carl Jenkinson
England
€50K

5

Omar Sowunmi
England
€500K

6

Kyle Cameron
Scotland
€300K

22

Lakyle·Samuel
England
--

6

taylor foran
England
$175K

15

Jesse Debrah
England
€250K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Ben krauhaus
€75K

20

Jude Arthurs
England
€175K

8

Ben Thompson
England
€200K

4

Ashley Charles
Grenada
€200K

30

Idris Odutayo
England
€300K

16

William Hondermarck
Congo
$225K

34

Alex iwumene stepien
England
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Michael Cheek
England
€100K

18

corey whitely
England
€50K

11

Louis Dennis
England
€50K

14

Nicke Kabamba
Democratic Republic of the Congo
€50K

26

Markus Ifill
England
€275K

11

Mitchell Pinnock
England
€200K

24

Saul kader
England
--
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/13

Cho mượn

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/12

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Cho mượn

2026/01/28

Cho mượn

2026/01/28

Cho mượn

2026/01/14

Cho mượn

2026/01/02

Kết thúc cho mượn

Tháng 5, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/13

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/24

Chuyển nhượng

2026/01/09

Cho mượn

2026/01/06

Ký hợp đồng

2026/01/06

Ký hợp đồng

English 4th tier champion

2025-2026
1