Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

Australia

Australia

0Theo dõi

5 trận gần nhất

1-2
0-1
2-0
2-1
4-0

Cầu thủ nổi bật

Ifeanyi Eze

Ghi bàn nhiều nhất

Ifeanyi Eze

10

Tim Payne

Kiến tạo nhiều nhất

Tim Payne

5

Ryan Lee

Vua phá lưới

Ryan Lee

7

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28Cầu thủ
181.3 cmChiều cao trung bình
25Cầu thủ nước ngoài
$289.3KGiá trị trung bình
25.6Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

James McGarry

Chuyển nhượng

09/06

Sarpreet Singh

Cho mượn

05/02

Hideki Ishige

Thanh lý hợp đồng

16/01

Hideki Ishige

Thanh lý hợp đồng

15/01

Sander Erik Kartum

Cho mượn

15/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Wellington
Sân vận động
Hnry Stadium
Sức chứa
34500

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2026

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 8, 2025

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 7, 2025

Australia FFA Cup

HT
FT

27/07
Unknown

Perth Glory

Perth Glory

Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

00
11
0 0

International Club Friendly

HT
FT

19/07
FT

Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

Wrexham

Wrexham

00
10
0 0
Tháng 5, 2025

Australia FFA Cup

HT
FT

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2025

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 5, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2024

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 8, 2023

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 4, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2023

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 8, 2022

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 5, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2022

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2022

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 12, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 6, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 5, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2021

Australia A-League

HT
FT
Tháng 7, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2020

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 5, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2019

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 4, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2018

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 8, 2017

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 4, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2017

Australia A-League

HT
FT
Tháng 12, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 10, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 9, 2016

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 8, 2016

Australia FFA Cup

HT
FT
Tháng 4, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 3, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 2, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 1, 2016

Australia A-League

HT
FT
Tháng 11, 2015

Australia A-League

HT
FT
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

261648
2
Adelaide United

Adelaide United

261043
3
Auckland FC

Auckland FC

261342
4
Melbourne Victory

Melbourne Victory

261140
5
Sydney FC

Sydney FC

26839
6
Melbourne City

Melbourne City

26038
7
Macarthur FC

Macarthur FC

26-734
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

26-1233
9
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

26-732
10
Perth Glory

Perth Glory

26-731
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

26-926
12
Western Sydney

Western Sydney

26-1621

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

Playoff playoffs

AFC Champions League 2 Group Stage

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Adelaide United

Adelaide United

13824
2
Newcastle Jets

Newcastle Jets

131022
3
Melbourne Victory

Melbourne Victory

131222
4
Melbourne City

Melbourne City

13520
5
Auckland FC

Auckland FC

13319
6
Sydney FC

Sydney FC

13619
7
Macarthur FC

Macarthur FC

13019
8
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13-417
9
Perth Glory

Perth Glory

13017
10
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13016
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13-413
12
Western Sydney

Western Sydney

13-713

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Playoff playoffs

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Newcastle Jets

Newcastle Jets

13626
2
Auckland FC

Auckland FC

131023
3
Sydney FC

Sydney FC

13220
4
Adelaide United

Adelaide United

13219
5
Melbourne Victory

Melbourne Victory

13-118
6
Melbourne City

Melbourne City

13-518
7
Wellington Phoenix

Wellington Phoenix

13-816
8
Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

13-716
9
Macarthur FC

Macarthur FC

13-715
10
Perth Glory

Perth Glory

13-714
11
Brisbane Roar

Brisbane Roar

13-513
12
Western Sydney

Western Sydney

13-98

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Playoff playoffs

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Chris Greenacre
England
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Alby Kelly-Heald
New Zealand
€150K

1

Joshua Oluwayemi
Nigeria
€400K

40

Eamonn Mccarron
New Zealand
€150K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Tim Payne
New Zealand
€400K

18

Lukas Eric Kelly-Heald
New Zealand
€500K

15

Isaac Hughes
New Zealand
€450K

3

Corban Piper
New Zealand
€400K

24

Tze-xuan Loke
New Zealand
€150K

39

Jayden Smith
New Zealand
€100K

4

Manjrekar James
Canada
€200K

12

Daniel Edwards
New Zealand
€150K

28

Bill Tuiloma
New Zealand
€400K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

14

Alex Rufer
New Zealand
€600K

5

Fin Ngahina Roa Conchie
New Zealand
€275K

27

Matthew Sheridan
New Zealand
€450K

8

Paulo Retre
Australia
€275K

29

Luke Brooke-Smith
New Zealand
€150K

25

Kazuki Nagasawa
Japan
€175K

37

Anaru Cassidy
New Zealand
€125K

16

Sander Erik Kartum
Norway
€400K

9

Sarpreet Singh
New Zealand
€500K

0

James McGarry
New Zealand
€400K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Luke Supyk
New Zealand
€100K

17

Gabriel Sloane-Rodrigues
New Zealand
€100K

41

Nathan Walker
New Zealand
€250K

11

Carlo Armiento
Australia
€350K

10

Nikola Mileusnić
Australia
€200K

20

Ramy Najjarine
Lebanon
€300K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/09

Chuyển nhượng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/04

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Thanh lý hợp đồng

2026/01/15

Thanh lý hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/08

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/09

Chuyển nhượng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/04

Cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/08

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/14

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Thanh lý hợp đồng

2026/01/15

Thanh lý hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/06

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 3, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/30

Thanh lý hợp đồng

Không có dữ liệu