
Viveiro CF
Spain
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Manu Martin
1
Kiến tạo nhiều nhất
Julio Lansade
0
Thông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Galicia |
Sân vận động | Campo Municipal de Cantarrana |
Sức chứa | 1000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF

Spanish Tercera División RFEF
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Badajoz | 34 | 41 | 77 | |
| 2 | Don Benito | 34 | 48 | 71 | |
| 3 | Moralo CP | 34 | 22 | 62 | |
| 4 | CF Jaraiz | 34 | 20 | 59 | |
| 5 | CD Azuaga | 34 | 18 | 59 | |
| 6 | Cabeza del Buey | 34 | 16 | 57 | |
| 7 | SP Villafranca | 34 | 5 | 55 | |
| 8 | Villanovense | 34 | 9 | 53 | |
| 9 | Montijo | 34 | 1 | 46 | |
| 10 | Jerez | 34 | 5 | 41 | |
| 11 | AD Llerenense | 34 | -9 | 41 | |
| 12 | Puebla Calzada | 34 | -15 | 36 | |
| 13 | CD Santa Amalia | 34 | -22 | 34 | |
| 14 | Atletico Pueblonuevo | 34 | -24 | 34 | |
| 15 | CD Gevora | 34 | -21 | 33 | |
| 16 | CD Diocesano | 34 | -30 | 30 | |
| 17 | CP Montehermoso | 34 | -42 | 23 | |
| 18 | CD Calamonte | 34 | -22 | 22 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Calamocha | 34 | 27 | 75 | |
| 2 | CD Cuarte Industrial | 34 | 31 | 74 | |
| 3 | CA Monzon | 34 | 36 | 73 | |
| 4 | Epila CF | 34 | 19 | 67 | |
| 5 | CD Caspe | 34 | 12 | 53 | |
| 6 | SD Huesca II | 34 | 19 | 52 | |
| 7 | CD Binefar | 34 | 11 | 48 | |
| 8 | CD La Almunia | 34 | 4 | 47 | |
| 9 | AD Almudevar | 34 | -5 | 44 | |
| 10 | Tamar Ritter | 34 | -6 | 41 | |
| 11 | Andorra CF | 34 | -10 | 39 | |
| 12 | CF Illueca | 34 | -16 | 38 | |
| 13 | CD Robres | 34 | -11 | 36 | |
| 14 | Bell Bridget | 34 | -15 | 32 | |
| 15 | CD Carinena | 34 | -11 | 31 | |
| 16 | Casetas | 34 | -16 | 30 | |
| 17 | CD Utrillas | 34 | -21 | 29 | |
| 18 | Zuera | 34 | -48 | 16 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Badajoz | 18 | 23 | 44 | |
| 2 | Don Benito | 18 | 33 | 43 | |
| 3 | Cabeza del Buey | 17 | 17 | 38 | |
| 4 | Villanovense | 17 | 12 | 34 | |
| 5 | CD Azuaga | 16 | 13 | 33 | |
| 6 | Moralo CP | 17 | 16 | 32 | |
| 7 | CF Jaraiz | 17 | 13 | 32 | |
| 8 | SP Villafranca | 17 | 7 | 32 | |
| 9 | Atletico Pueblonuevo | 17 | 5 | 31 | |
| 10 | Montijo | 16 | 9 | 30 | |
| 11 | AD Llerenense | 17 | 7 | 29 | |
| 12 | Puebla Calzada | 17 | 2 | 25 | |
| 13 | CD Diocesano | 17 | 0 | 25 | |
| 14 | Jerez | 17 | 9 | 24 | |
| 15 | CD Gevora | 17 | -4 | 22 | |
| 16 | CD Santa Amalia | 17 | -9 | 22 | |
| 17 | CP Montehermoso | 17 | -15 | 19 | |
| 18 | CD Calamonte | 17 | -9 | 11 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Cuarte Industrial | 17 | 20 | 43 | |
| 2 | CA Monzon | 17 | 29 | 42 | |
| 3 | CF Calamocha | 17 | 16 | 36 | |
| 4 | Epila CF | 17 | 11 | 35 | |
| 5 | SD Huesca II | 17 | 19 | 30 | |
| 6 | CD Caspe | 17 | 12 | 30 | |
| 7 | AD Almudevar | 17 | 6 | 28 | |
| 8 | Andorra CF | 17 | 3 | 27 | |
| 9 | CD Binefar | 17 | 11 | 23 | |
| 10 | CD La Almunia | 17 | 0 | 19 | |
| 11 | Tamar Ritter | 17 | 0 | 19 | |
| 12 | Casetas | 17 | -2 | 19 | |
| 13 | CD Carinena | 17 | -2 | 19 | |
| 14 | CF Illueca | 17 | -4 | 18 | |
| 15 | CD Utrillas | 17 | -5 | 15 | |
| 16 | CD Robres | 17 | -5 | 15 | |
| 17 | Bell Bridget | 17 | -11 | 10 | |
| 18 | Zuera | 17 | -21 | 10 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Badajoz | 16 | 18 | 33 | |
| 2 | Moralo CP | 17 | 6 | 30 | |
| 3 | Don Benito | 16 | 15 | 28 | |
| 4 | CF Jaraiz | 17 | 7 | 27 | |
| 5 | CD Azuaga | 18 | 5 | 26 | |
| 6 | SP Villafranca | 17 | -2 | 23 | |
| 7 | Cabeza del Buey | 17 | -1 | 19 | |
| 8 | Villanovense | 17 | -3 | 19 | |
| 9 | Jerez | 17 | -4 | 17 | |
| 10 | Montijo | 18 | -8 | 16 | |
| 11 | CD Santa Amalia | 17 | -13 | 12 | |
| 12 | AD Llerenense | 17 | -16 | 12 | |
| 13 | CD Calamonte | 17 | -13 | 11 | |
| 14 | CD Gevora | 17 | -17 | 11 | |
| 15 | Puebla Calzada | 17 | -17 | 11 | |
| 16 | CD Diocesano | 17 | -30 | 5 | |
| 17 | CP Montehermoso | 17 | -27 | 4 | |
| 18 | Atletico Pueblonuevo | 17 | -29 | 3 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Calamocha | 17 | 11 | 39 | |
| 2 | Epila CF | 17 | 8 | 32 | |
| 3 | CD Cuarte Industrial | 17 | 11 | 31 | |
| 4 | CA Monzon | 17 | 7 | 31 | |
| 5 | CD La Almunia | 17 | 4 | 28 | |
| 6 | CD Binefar | 17 | 0 | 25 | |
| 7 | CD Caspe | 17 | 0 | 23 | |
| 8 | SD Huesca II | 17 | 0 | 22 | |
| 9 | Bell Bridget | 17 | -4 | 22 | |
| 10 | Tamar Ritter | 17 | -6 | 22 | |
| 11 | CD Robres | 17 | -6 | 21 | |
| 12 | CF Illueca | 17 | -12 | 20 | |
| 13 | AD Almudevar | 17 | -11 | 16 | |
| 14 | CD Utrillas | 17 | -16 | 14 | |
| 15 | CD Carinena | 17 | -9 | 12 | |
| 16 | Andorra CF | 17 | -13 | 12 | |
| 17 | Casetas | 17 | -14 | 11 | |
| 18 | Zuera | 17 | -27 | 6 |
Không có dữ liệu
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu



Henri Kablik