
Vestri
Iceland
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Ibrahima balde
2

Kiến tạo nhiều nhất
breki hermannsson
3
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Icelandic cup winner
2025
Thông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Hnifsdalur |
Sân vận động | Torfnesvöllur |
Sức chứa | 1000 |
Sắp diễn ra
Kết quả

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla
03/08
21:00
Vestri
Grotta Seltjarnarnes
08/08
21:00
UMF Njardvik
Vestri
14/08
01:00
Vestri
IR Reykjavik
16/08
21:00
Volsungur husavik
Vestri
22/08
21:00
Vestri
Leiknir Reykjavik
29/08
21:00
Afturelding
Vestri

Iceland 1. Deild Karla
05/09
21:00
Vestri
Throttur Reykjavik

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Icelandic Cup

Iceland 1. Deild Karla

Icelandic Cup

Iceland Super Cup

Iceland League Cup

Iceland League Cup

Iceland League Cup

Iceland Besta-deild karla

Iceland Besta-deild karla

Iceland Besta-deild karla

Icelandic Cup

Iceland Besta-deild karla

Icelandic Cup

Iceland Besta-deild karla

Icelandic Cup

Iceland Besta-deild karla

Icelandic Cup

Iceland League Cup

Iceland League Cup

Iceland Besta-deild karla

Iceland Besta-deild karla

Iceland Besta-deild karla

Iceland Besta-deild karla

Iceland Besta-deild karla

Iceland League Cup

Iceland League Cup

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Icelandic Cup

Iceland League Cup

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Icelandic Cup

Iceland 1. Deild Karla

Iceland League Cup

Iceland League Cup

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Icelandic Cup

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Iceland League Cup

Iceland Championship B

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Iceland 1. Deild Karla

Icelandic Cup

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Icelandic Cup

Iceland Division 2

Iceland League Cup B

Iceland Championship B

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland League Cup B

Iceland Championship B

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2

Iceland Division 2
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Throttur Reykjavik | 9 | 11 | 19 | |
| 2 | Afturelding | 8 | 8 | 16 | |
| 3 | Fylkir | 8 | 2 | 15 | |
| 4 | Leiknir Reykjavik | 9 | 2 | 15 | |
| 5 | HK Kópavogur | 9 | 0 | 15 | |
| 6 | Vestri | 9 | -1 | 13 | |
| 7 | Grotta Seltjarnarnes | 7 | -1 | 12 | |
| 8 | UMF Njardvik | 9 | 3 | 11 | |
| 9 | Grindavik | 7 | -2 | 7 | |
| 10 | KFR Aegir | 8 | -5 | 7 | |
| 11 | IR Reykjavik | 8 | -6 | 7 | |
| 12 | Volsungur husavik | 9 | -11 | 5 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HK Kópavogur | 5 | 8 | 15 | |
| 2 | Throttur Reykjavik | 6 | 7 | 13 | |
| 3 | Fylkir | 5 | 7 | 12 | |
| 4 | Afturelding | 4 | 2 | 7 | |
| 5 | Leiknir Reykjavik | 4 | 1 | 7 | |
| 6 | Vestri | 4 | 2 | 7 | |
| 7 | UMF Njardvik | 4 | 5 | 7 | |
| 8 | Grindavik | 3 | 0 | 4 | |
| 9 | IR Reykjavik | 3 | 1 | 4 | |
| 10 | Volsungur husavik | 5 | -4 | 4 | |
| 11 | Grotta Seltjarnarnes | 3 | -1 | 3 | |
| 12 | KFR Aegir | 4 | -2 | 3 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 4 | 6 | 9 | |
| 2 | Grotta Seltjarnarnes | 4 | 0 | 9 | |
| 3 | Leiknir Reykjavik | 5 | 1 | 8 | |
| 4 | Throttur Reykjavik | 3 | 4 | 6 | |
| 5 | Vestri | 5 | -3 | 6 | |
| 6 | UMF Njardvik | 5 | -2 | 4 | |
| 7 | KFR Aegir | 4 | -3 | 4 | |
| 8 | Fylkir | 3 | -5 | 3 | |
| 9 | Grindavik | 4 | -2 | 3 | |
| 10 | IR Reykjavik | 5 | -7 | 3 | |
| 11 | Volsungur husavik | 4 | -7 | 1 | |
| 12 | HK Kópavogur | 4 | -8 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí

Icelandic cup winner

























Johannes Selvén