Trikala

Trikala

Greece

Greece

0Theo dõi

5 trận gần nhất

3-0
1-1
2-0
0-0
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
22Cầu thủ
180.8 cmChiều cao trung bình
6Cầu thủ nước ngoài
$116.7KGiá trị trung bình
28.3Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Apostolos Skondras

Ký hợp đồng

30/01

Apostolos Skondras

Ký hợp đồng

29/01

Nikolaos Nitsos

Ký hợp đồng

21/01

Panagiotis Katanas

Ký hợp đồng

16/01

Michalis Anthis

Ký hợp đồng

16/01

Cúp và chức vô địch

Greek amateur cup winner

Greek amateur cup winner

2025-2026

Promoted to 2. Liga

Promoted to 2. Liga

2019-2020

Promoted to 2. Liga

Promoted to 2. Liga

2014-2015

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Trikala
Sân vận động
Dimotiko Stadio Tríkalon
Sức chứa
15000

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

06/04
FT

Trikala

Trikala

Aris Filiaton

Aris Filiaton

00
00
8 1

02/04
FT

Po Elassonas

Po Elassonas

Trikala

Trikala

00
00
1 6
Tháng 3, 2026

Greek Amateur Cup

HT
FT
Tháng 2, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

21/02
FT

Trikala

Trikala

Proodos Rogon 1966

Proodos Rogon 1966

00
11
10 0

07/02
FT

Trikala

Trikala

Anagenisi Artas

Anagenisi Artas

20
30
6 0

01/02
FT

Asteras Stavros

Asteras Stavros

Trikala

Trikala

00
11
2 5

Greek Amateur Cup

HT
FT

11/02
FT

Trikala

Trikala

Korinthos

Korinthos

10
30
5 1
Tháng 1, 2026

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

11/01
FT

Trikala

Trikala

Lamia

Lamia

00
10
9 4

07/01
FT

AE Lefkimmis

AE Lefkimmis

Trikala

Trikala

30
43
4 8
Tháng 12, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

21/12
FT

Trikala

Trikala

Aris Filiaton

Aris Filiaton

01
11
7 3

17/12
FT

Po Elassonas

Po Elassonas

Trikala

Trikala

01
11
2 2

07/12
FT

Trikala

Trikala

AE Neas Seleukeias

AE Neas Seleukeias

00
00
4 2
Tháng 11, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

30/11
FT

Proodos Rogon 1966

Proodos Rogon 1966

Trikala

Trikala

00
11
6 4

23/11
FT

Trikala

Trikala

Tilikratis

Tilikratis

00
00
2 0

09/11
FT

Anagenisi Artas

Anagenisi Artas

Trikala

Trikala

10
00
3 4
Tháng 10, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

12/10
FT

Lamia

Lamia

Trikala

Trikala

00
22
0 0

05/10
FT

Trikala

Trikala

AE Lefkimmis

AE Lefkimmis

00
20
0 0
Tháng 8, 2025

International Club Friendly

HT
FT

31/08
FT

Asteras Karditsas

Asteras Karditsas

Trikala

Trikala

00
04
0 0

27/08
FT

Trikala

Trikala

Mykonos

Mykonos

00
11
0 0

24/08
FT

Elassona FC

Elassona FC

Trikala

Trikala

00
10
0 0

13/08
FT

Apollon Larissas

Apollon Larissas

Trikala

Trikala

00
31
0 0
Tháng 3, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

22/03
FT

Trikala

Trikala

Atromitos Palamas

Atromitos Palamas

00
30
0 0

16/03
FT

Anagenisi Artas

Anagenisi Artas

Trikala

Trikala

00
21
0 0

09/03
FT

Trikala

Trikala

Anagennisi Karditsa

Karditsa

00
01
0 0
Tháng 2, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

12/02
FT

Aris Filiaton

Aris Filiaton

Trikala

Trikala

00
11
0 0
Tháng 1, 2025

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

26/01
FT

Trikala

Trikala

AEP Kozani

AEP Kozani

00
22
0 0

12/01
FT

Trikala

Trikala

Pas Amvrakikos

Pas Amvrakikos

00
41
0 0
Tháng 12, 2024

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

21/12
FT

Trikala

Trikala

AE Alexandrias

AE Alexandrias

00
00
0 0
Tháng 11, 2024

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

16/11
FT

Trikala

Trikala

Zakynthos

Zakynthos

00
21
0 0

06/11
FT

Trikala

Trikala

Aris Filiaton

Aris Filiaton

00
10
0 0

03/11
FT

Trikala

Trikala

Asteras Petriti

Asteras Petriti

00
30
0 0
Tháng 10, 2024

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

13/10
FT

Trikala

Trikala

Eginiakos

Eginiakos

00
00
0 0
Tháng 10, 2023

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

04/10
FT

Trikala

Trikala

Zakynthos

Zakynthos

00
22
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Nikolaos Badimas
Greece
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

71

Dimitris Garas
Greece
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Konstantinos Feutchine
Cameroon
--

42

Nikolaos Kechagias
Greece
€100K

22

Dimitris Sandravelis
Greece
$150K

80

Timothee Guideke
Cameroon
--

0

Dimitris Souliotis
Greece
$200K

0

Apostolos Skondras
Greece
$75K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

31

Christos Niaros
Greece
$150K

27

Markelo Nasto
Albania
$25K

16

Giannis Govinas
Greece
--

0

Nikos Skondras
Greece
--

0

Neti Mece
Albania
$100K

0

David Nazim
Nigeria
$150K

0

Timoleon Patronis
Greece
$25K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Clemente
France
--

77

Zacharias Stefanidis
Greece
--

0

Nikos Kouskounas
Greece
$250K

0

Michalis Anthis
Greece
--

0

Orestis Grigoropoulos
Greece
€100K

0

Panagiotis Katanas
Greece
--

0

Nikolaos Nitsos
Greece
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Ký hợp đồng

2026/01/29

Ký hợp đồng

2026/01/20

Ký hợp đồng

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Ký hợp đồng

2026/01/29

Ký hợp đồng

2026/01/20

Ký hợp đồng

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/09

Ký hợp đồng

2026/01/01

Ký hợp đồng

2026/01/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/15

Ký hợp đồng

2026/01/07

Ký hợp đồng

2026/01/07

Ký hợp đồng

2026/01/03

Ký hợp đồng

2026/01/03

Ký hợp đồng

2026/01/02

Ký hợp đồng

2026/01/02

Ký hợp đồng

2026/01/01

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Ký hợp đồng

Promoted to 2. Liga

2019-2020 2014-2015 2009-2010 1994-1995 1990-1991 1983-1984
6

Promoted to 1st league

1998-1999 1970-1971 1967-1968 1963-1964
4

Promoted to third tier

2008-2009 2004-2005
2

Greek second tier champion

1998-1999
1

Greek amateur cup winner

2025-2026
1