SV Eilendorf

SV Eilendorf

Germany

Germany

0Theo dõi

Thống kê đội hình

Xem tất cả
43Cầu thủ
181.9 cmChiều cao trung bình
8Cầu thủ nước ngoài
35Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Z. Balatsouras

Ký hợp đồng

01/01

Z. Balatsouras

Ký hợp đồng

01/01

Z. Balatsouras

Ký hợp đồng

01/07

Z. Balatsouras

Ký hợp đồng

01/07

Hans Bresser

Ký hợp đồng

30/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Eilendorf
Sân vận động
Möbel Adam Arena
Sức chứa
3000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Jasmin Muhovic
Germany
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Daniel Johnen
Germany
--

31

Frederik Forster
Germany
--

0

Mattis Klopper
Germany
--

26

Fabian Radermacher
Germany
--

0

Lukas Rieland
Germany
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

2

Daniel Krisp
Germany
--

3

Marc Kosalla
Germany
--

5

Tobias Ploch
Germany
--

25

Marco Braun
Germany
--

4

Dennis Korner
Germany
--

18

Michael Falk
Germany
--

13

Lukas Heck
Germany
--

0

Maximilian Gunzel
Germany
--

25

Madiou Diallo
Germany
--

22

Festim Ljuma
Germany
--

4

Ayoub·Ougandou
Germany
--

0

Jonas Beckers
Germany
--

17

Justus Schulte
Germany
--

0

Luke Dovern
Germany
--

0

Jesper Behr
Germany
--

0

Aleksa Gacesa
Serbia
--

0

Ben Titus Puhl
Germany
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

15

Ceyhan Arslan
Turkey
--

8

Lukas Klein-Bromlage
Germany
--

7

Lukas Pabich
Germany
--

21

Burhan Gulez
Turkey
--

11

Christoph Ploch
Germany
--

22

Timo Bindels
Germany
--

6

Yannick Schobben
Germany
--

14

Ivo Cupurdija
Germany
--

20

Dennis Bartjens
Germany
--

27

Lars Damerius
Germany
--

28

Kevin Vildic
Germany
--

29

Ali Asik
Turkey
--

30

Alirazaq Gitimu
Kenya
--

20

Tamer Tuncer
Turkey
--

0

Kian Soleimankhani
Germany
--

0

Dejan Savic
Serbia
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Kevin Klasen
Germany
--

0

Tim Beckers
Germany
--

0

Said Tchacoura
Germany
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/29

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

2021/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

2021/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/01/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/07/01

Ký hợp đồng

2015/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/29

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/07/01

Ký hợp đồng

2016/07/01

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu