
Slovan Liberec U19
Czech Republic
5 trận gần nhất
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảSắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League

Czech U19 League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hradec Kralove U19 | 30 | 33 | 60 | |
| 2 | Banik Ostrava U19 | 31 | 12 | 57 | |
| 3 | Viktoria Plzen U19 | 30 | 14 | 51 | |
| 4 | MFK Karvina U19 | 30 | 9 | 50 | |
| 5 | Brno U19 | 30 | 5 | 48 | |
| 6 | Mlada Boleslav U19 | 30 | 12 | 45 | |
| 7 | Sparta Praha U19 | 29 | 7 | 45 | |
| 8 | Dukla Praha U19 | 30 | -1 | 45 | |
| 9 | Slavia Praha U19 | 30 | -1 | 44 | |
| 10 | Pardubice U19 | 30 | 3 | 42 | |
| 11 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 30 | -5 | 41 | |
| 12 | Slovacko U19 | 30 | -10 | 39 | |
| 13 | Sigma Olomouc U19 | 30 | -6 | 36 | |
| 14 | Tescoma Zlin U19 | 30 | -5 | 32 | |
| 15 | Slovan Liberec U19 | 30 | -21 | 28 | |
| 16 | Vysocina Jihlava U19 | 30 | -46 | 18 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Banik Ostrava U19 | 16 | 9 | 35 | |
| 2 | Hradec Kralove U19 | 15 | 24 | 32 | |
| 3 | MFK Karvina U19 | 15 | 12 | 31 | |
| 4 | Slavia Praha U19 | 15 | 2 | 29 | |
| 5 | Brno U19 | 14 | 12 | 28 | |
| 6 | Pardubice U19 | 15 | 12 | 28 | |
| 7 | Viktoria Plzen U19 | 15 | 16 | 27 | |
| 8 | Sparta Praha U19 | 15 | 10 | 27 | |
| 9 | Mlada Boleslav U19 | 15 | 11 | 26 | |
| 10 | Dukla Praha U19 | 15 | 2 | 25 | |
| 11 | Slovacko U19 | 15 | 2 | 25 | |
| 12 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 15 | 1 | 24 | |
| 13 | Sigma Olomouc U19 | 15 | 6 | 24 | |
| 14 | Tescoma Zlin U19 | 15 | 3 | 20 | |
| 15 | Slovan Liberec U19 | 15 | -5 | 17 | |
| 16 | Vysocina Jihlava U19 | 15 | -12 | 16 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hradec Kralove U19 | 15 | 9 | 28 | |
| 2 | Viktoria Plzen U19 | 15 | -2 | 24 | |
| 3 | Banik Ostrava U19 | 15 | 3 | 22 | |
| 4 | Brno U19 | 16 | -7 | 20 | |
| 5 | Dukla Praha U19 | 15 | -3 | 20 | |
| 6 | MFK Karvina U19 | 15 | -3 | 19 | |
| 7 | Mlada Boleslav U19 | 15 | 1 | 19 | |
| 8 | Sparta Praha U19 | 14 | -3 | 18 | |
| 9 | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 15 | -6 | 17 | |
| 10 | Slavia Praha U19 | 15 | -3 | 15 | |
| 11 | Pardubice U19 | 15 | -9 | 14 | |
| 12 | Slovacko U19 | 15 | -12 | 14 | |
| 13 | Sigma Olomouc U19 | 15 | -12 | 12 | |
| 14 | Tescoma Zlin U19 | 15 | -8 | 12 | |
| 15 | Slovan Liberec U19 | 15 | -16 | 11 | |
| 16 | Vysocina Jihlava U19 | 15 | -34 | 2 |
Toàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu



