Slovan HAC

Slovan HAC

Austria

Austria

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
3-0
1-3
2-2
4-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
23Cầu thủ
178 cmChiều cao trung bình
6Cầu thủ nước ngoài
27.6Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Antonio·Mlakic

Chuyển nhượng

01/02

Antonio·Mlakic

Chuyển nhượng

01/02

Ivan Šarčević

Ký hợp đồng

01/01

Aleksandar Ilic

Chuyển nhượng

01/01

David·Djurdjevic

Chuyển nhượng

01/01

Cúp và chức vô địch

Promotion to 4th division

Promotion to 4th division

2016-2017

Promotion to 4th division

Promotion to 4th division

2007-2008

Vienna City League champion

Vienna City League champion

1992-1993

Không có dữ liệu

Tháng 6, 2026

Austrian Landesliga

HT
FT
Tháng 5, 2026

Austrian Landesliga

HT
FT

31/05
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Wienerberger

SV Wienerberger

13
13
9 3

23/05
FT

Red Star-Penzing

Red Star Penzing

Slovan HAC

Slovan HAC

10
30
2 4

10/05
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Helfort 15

Helfort 15

01
01
1 4

03/05
FT

LAC Inter

LAC Inter

Slovan HAC

Slovan HAC

21
21
8 1
Tháng 4, 2026

Austrian Landesliga

HT
FT

26/04
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Simmeringer SC

Simmeringer SC

30
40
6 6

18/04
FT

SV Schwechat

SV Schwechat

Slovan HAC

Slovan HAC

00
12
10 1

12/04
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Stadlau

Stadlau

30
31
4 9
Tháng 3, 2026

Austrian Landesliga

HT
FT

28/03
FT

FC 1980 Wien

FC 1980 Wien

Slovan HAC

Slovan HAC

02
24
2 6

14/03
FT

Hellas Kagran

Hellas Kagran

Slovan HAC

Slovan HAC

10
11
4 2

08/03
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

FV Austria XIII

FV Austria XIII

00
00
3 5
Tháng 2, 2026

Austrian Landesliga

HT
FT
Tháng 1, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Favoritner AC

Favoritner AC

13
36
3 6
Tháng 11, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

28/11
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Red Star-Penzing

Red Star Penzing

00
13
0 0

15/11
FT

Waf Brigittenau

Waf Brigittenau

Slovan HAC

Slovan HAC

00
21
0 0

01/11
FT

SV Wienerberger

SV Wienerberger

Slovan HAC

Slovan HAC

00
30
0 0
Tháng 10, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

26/10
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Mauerwerk

FC Mauerwerk

00
10
0 0

18/10
FT

Helfort 15

Helfort 15

Slovan HAC

Slovan HAC

00
32
0 0

12/10
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

LAC Inter

LAC Inter

00
24
0 0

04/10
FT

Simmeringer SC

Simmeringer SC

Slovan HAC

Slovan HAC

00
24
0 0

Austrian Amateur Cup

HT
FT

01/10
FT

ASV 13 Vienna

ASV 13 Vienna

Slovan HAC

Slovan HAC

00
41
0 0
Tháng 9, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

28/09
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Schwechat

SV Schwechat

00
10
0 0

14/09
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

FC 1980 Wien

FC 1980 Wien

00
13
0 0
Tháng 8, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT
Tháng 6, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT
Tháng 5, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

31/05
FT

SV Wienerberger

SV Wienerberger

Slovan HAC

Slovan HAC

00
02
0 0

25/05
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SC Mannsworth

SC Mannsworth

00
20
0 0

18/05
FT

Waf Brigittenau

Waf Brigittenau

Slovan HAC

Slovan HAC

00
40
0 0

11/05
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Helfort 15

Helfort 15

00
12
0 0
Tháng 4, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

27/04
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Simmeringer SC

Simmeringer SC

00
11
0 0

06/04
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Stadlau

Stadlau

00
11
0 0
Tháng 3, 2025

Austrian Landesliga

HT
FT

23/03
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

FC 1980 Wien

FC 1980 Wien

00
03
0 0

09/03
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

FV Austria XIII

FV Austria XIII

00
13
0 0
Tháng 2, 2025

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

24/11
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Red Star-Penzing

Red Star Penzing

00
02
0 0

10/11
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Wienerberger

SV Wienerberger

00
21
0 0
Tháng 10, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

19/10
FT

Helfort 15

Helfort 15

Slovan HAC

Slovan HAC

00
32
0 0
Tháng 9, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

29/09
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Schwechat

SV Schwechat

00
33
0 0

21/09
FT

Stadlau

Stadlau

Slovan HAC

Slovan HAC

00
22
0 0
Tháng 6, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

14/06
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Stadlau

Stadlau

00
51
0 0

08/06
FT

SV Wienerberger

SV Wienerberger

Slovan HAC

Slovan HAC

00
31
0 0
Tháng 5, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

12/05
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Helfort 15

Helfort 15

00
03
0 0
Tháng 4, 2024

Austrian Landesliga

HT
FT

14/04
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Schwechat

SV Schwechat

00
01
0 0
Tháng 12, 2023

Austrian Landesliga

HT
FT

01/12
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Red Star-Penzing

Red Star Penzing

00
52
0 0
Tháng 11, 2023

Austrian Landesliga

HT
FT

18/11
FT

Stadlau

Stadlau

Slovan HAC

Slovan HAC

00
22
0 0

12/11
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Wienerberger

SV Wienerberger

00
12
0 0
Tháng 9, 2023

Austrian Landesliga

HT
FT

22/09
FT

SV Schwechat

SV Schwechat

Slovan HAC

Slovan HAC

00
13
0 0
Tháng 6, 2023

Austrian Landesliga

HT
FT

16/06
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Stadlau

Stadlau

00
50
0 0

08/06
FT

SV Wienerberger

SV Wienerberger

Slovan HAC

Slovan HAC

00
13
0 0

04/06
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Schwechat

SV Schwechat

00
16
0 0
Tháng 5, 2023

Austrian Landesliga

HT
FT

14/05
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Helfort 15

Helfort 15

00
11
0 0
Tháng 4, 2023

Austrian Landesliga

HT
FT
Tháng 11, 2022

Austrian Landesliga

HT
FT

19/11
FT

Stadlau

Stadlau

Slovan HAC

Slovan HAC

00
02
0 0

13/11
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Wienerberger

SV Wienerberger

00
10
0 0
Tháng 10, 2022

Austrian Landesliga

HT
FT
Tháng 5, 2022

Austrian Landesliga

HT
FT

29/05
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Schwechat

SV Schwechat

00
22
0 0

15/05
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

Helfort 15

Helfort 15

00
23
0 0
Tháng 11, 2021

Austrian Landesliga

HT
FT

14/11
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Wienerberger

SV Wienerberger

00
33
0 0

06/11
FT

SV Schwechat

SV Schwechat

Slovan HAC

Slovan HAC

00
50
0 0
Tháng 6, 2021

Austrian Landesliga

HT
FT

20/06
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Wienerberger

SV Wienerberger

00
13
0 0

International Club Friendly

HT
FT

05/06
FT

Red Star-Penzing

Red Star Penzing

Slovan HAC

Slovan HAC

00
21
0 0
Tháng 9, 2020

Austrian Landesliga

HT
FT

26/09
FT

Stadlau

Stadlau

Slovan HAC

Slovan HAC

00
10
0 0
Tháng 3, 2020

Austrian Landesliga

HT
FT

08/03
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Schwechat

SV Schwechat

00
00
0 0
Tháng 11, 2019

Austrian Amateur Cup

HT
FT

28/11
FT

Nussdorfer AC

Nussdorfer AC

Slovan HAC

Slovan HAC

00
15
0 0

Austrian Landesliga

HT
FT

10/11
FT

Slovan HAC

Slovan HAC

SV Wienerberger

SV Wienerberger

00
41
0 0
Tháng 5, 2019

Austrian Landesliga

HT
FT

26/05
FT

SV Wienerberger

SV Wienerberger

Slovan HAC

Slovan HAC

00
50
0 0
Tháng 10, 2017

Austrian Landesliga

HT
FT

01/10
FT

Gersthofer SV

Gersthofer SV

Slovan HAC

Slovan HAC

00
15
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Gerhard Werner
Austria
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Marc·Baloun
Austria
--

0

David·Djurdjevic
Croatia
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Vlade Janjic
Austria
--

19

Denis Lacic
--

23

Can Michael Nural
Austria
--

24

Oliver Ikic
Croatia
--

3

Aleksandar Ilic
Austria
--

12

Dominik Vukoja
Austria
--

20

Thomas Teissl
Austria
--

0

Melih Bicer
Austria
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Deniz Seritas
Austria
--

12

Ediz Saritas
Austria
--

14

Daniel Popov
Austria
--

5

David Nader
Austria
--

0

Antonio·Mlakic
Croatia
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

21

Matej Lukic-Grancic
Croatia
--

17

Tayfun Braun
Austria
--

0

Boris Biro
Austria
--

0

Murtaza Abrahmi
Afghanistan
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Chuyển nhượng

2026/01/31

Chuyển nhượng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

2025/12/31

Chuyển nhượng

2025/12/31

Chuyển nhượng

2025/12/31

Chuyển nhượng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Chuyển nhượng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Chuyển nhượng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Chuyển nhượng

2026/01/31

Chuyển nhượng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Ký hợp đồng

2025/12/31

Chuyển nhượng

2025/12/31

Chuyển nhượng

2025/12/31

Chuyển nhượng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Chuyển nhượng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Chuyển nhượng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

Vienna City League champion

1992-1993 1986-1987 1977-1978 1948-1949
4

Promoted to Regionalliga

1992-1993 1986-1987 1977-1978 1959-1960
4

Promotion to 4th division

2016-2017 2007-2008
2

Promoted to 1st league

1948-1949
1

Promoted to third tier

1972-1973
1

Austrian Eastern Regionalliga champion

1987-1988
1