Perugia

Perugia

Italy

Italy

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
2-2
2-2
0-1
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
32Cầu thủ
181.6 cmChiều cao trung bình
9Cầu thủ nước ngoài
$151.7KGiá trị trung bình
26.9Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Karlson nwanege

Kết thúc cho mượn

30/06

Dren terrnava

Kết thúc cho mượn

30/06

Moustapha Yabre

Kết thúc cho mượn

30/06

Moustapha Yabre

Kết thúc cho mượn

29/06

Matteo Polizzi

Kết thúc cho mượn

02/02

Cúp và chức vô địch

Promoted to 2. Liga

Promoted to 2. Liga

2020-2021

Italian Lega Pro Champion (B)

Italian Lega Pro Champion (B)

2020-2021

Promoted to 2. Liga

Promoted to 2. Liga

2013-2014

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Perugia
Sân vận động
Renato Curi
Sức chứa
23625

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Italian Serie C

HT
FT

27/04
FT

Forli

Forli

Perugia

Perugia

00
11
3 5

19/04
FT

Perugia

Perugia

Nuovo Campobasso

SS Città di Campobasso

01
01
11 5

13/04
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

10
22
6 7

05/04
FT

Perugia

Perugia

JuventusU23

Juventus U23

12
22
5 5
Tháng 3, 2026

Italian Serie C

HT
FT

30/03
FT

Vis Pesaro

Vis Pesaro

Perugia

Perugia

00
01
1 6

21/03
FT

Perugia

Perugia

Sassari Torres

Sassari Torres

10
11
2 3

15/03
FT

Arezzo

Arezzo

Perugia

Perugia

01
11
10 5

10/03
FT

Perugia

Perugia

Pontedera

Pontedera

10
21
4 4

05/03
FT

Livorno

Livorno

Perugia

Perugia

00
12
4 5
Tháng 2, 2026

Italian Serie C

HT
FT

28/02
FT

Perugia

Perugia

Asd Pineto Calcio

Asd Pineto Calcio

01
01
11 7

15/02
FT

Perugia

Perugia

Carpi

Carpi

10
11
2 10

13/02
FT

US Pianese

US Pianese

Perugia

Perugia

10
21
8 5

08/02
FT

US Sambenedettese

US Sambenedettese

Perugia

Perugia

01
01
4 4
Tháng 1, 2026

Italian Serie C

HT
FT

31/01
FT

Perugia

Perugia

Ravenna

Ravenna

11
11
6 2

25/01
FT

Ascoli

Ascoli

Perugia

Perugia

10
21
12 3

18/01
FT

Perugia

Perugia

Gubbio

Gubbio

00
01
5 3

11/01
FT

Perugia

Perugia

A.S.D. Bra

A.S.D. Bra

01
11
10 1

04/01
FT

Guidonia

Guidonia

Perugia

Perugia

01
12
6 4
Tháng 12, 2025

Italian Serie C

HT
FT

21/12
FT

Perugia

Perugia

Forli

Forli

30
40
3 3

07/12
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

11
12
5 11
Tháng 11, 2025

Italian Serie C

HT
FT

30/11
FT

JuventusU23

Juventus U23

Perugia

Perugia

00
10
3 2

25/11
FT

Perugia

Perugia

Vis Pesaro

Vis Pesaro

00
21
0 0

15/11
FT

Sassari Torres

Sassari Torres

Perugia

Perugia

00
11
0 0

09/11
FT

Perugia

Perugia

Arezzo

Arezzo

00
00
3 0

02/11
FT

Pontedera

Pontedera

Perugia

Perugia

00
22
0 0
Tháng 10, 2025

Italian Serie C PRO Cup

HT
FT

31/10
FT

Latina Calcio 1932

Latina Calcio 1932

Perugia

Perugia

00
11
0 0

Italian Serie C

HT
FT

28/10
FT

Perugia

Perugia

Livorno

Livorno

00
20
0 0

19/10
FT

Asd Pineto Calcio

Asd Pineto Calcio

Perugia

Perugia

00
30
0 0

05/10
FT

Carpi

Carpi

Perugia

Perugia

00
20
0 0
Tháng 9, 2025

Italian Serie C

HT
FT

27/09
FT

Perugia

Perugia

US Pianese

US Pianese

00
01
0 0

24/09
FT

Perugia

Perugia

US Sambenedettese

US Sambenedettese

00
12
0 0

20/09
FT

Ravenna

Ravenna

Perugia

Perugia

00
32
0 0

14/09
FT

Perugia

Perugia

Ascoli

Ascoli

00
02
0 0
Tháng 8, 2025

Italian Serie C PRO Cup

HT
FT

17/08
FT

Perugia

Perugia

Pontedera

Pontedera

00
00
0 0
Tháng 4, 2025

Italian Serie C

HT
FT
Tháng 3, 2025

Italian Serie C

HT
FT

23/03
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
00
0 0
Tháng 2, 2025

Italian Serie C

HT
FT

01/02
FT

Rimini

Rimini

Perugia

Perugia

00
11
0 0
Tháng 12, 2024

Italian Serie C

HT
FT
Tháng 11, 2024

Italian Serie C

HT
FT

10/11
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

00
00
0 0
Tháng 7, 2024

International Club Friendly

HT
FT

30/07
FT

Perugia

Perugia

Forli

Forli

00
42
0 0
Tháng 2, 2024

Italian Serie C

HT
FT

25/02
FT

Perugia

Perugia

JuventusU23

Juventus U23

00
20
0 0
Tháng 10, 2023

Italian Serie C

HT
FT

22/10
FT

JuventusU23

Juventus U23

Perugia

Perugia

00
02
0 0
Tháng 2, 2023

Italian Serie B

HT
FT

18/02
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

00
30
0 0
Tháng 9, 2022

Italian Serie B

HT
FT

18/09
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
10
0 0
Tháng 4, 2022

Italian Serie B

HT
FT

30/04
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
10
0 0
Tháng 12, 2021

Italian Serie B

HT
FT

19/12
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

00
11
0 0
Tháng 5, 2021

Italian Serie C

HT
FT

22/05
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
10
0 0
Tháng 4, 2018

Italian Serie B

HT
FT

22/04
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

00
23
0 0
Tháng 11, 2017

Italian Serie B

HT
FT

26/11
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
11
0 0
Tháng 2, 2017

Italian Serie B

HT
FT

12/02
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
01
0 0
Tháng 9, 2016

Italian Serie B

HT
FT

17/09
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

00
11
0 0
Tháng 3, 2016

Italian Serie B

HT
FT

26/03
FT

Virtus Lanciano

Virtus Lanciano

Perugia

Perugia

00
01
0 0

05/03
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

00
10
0 0
Tháng 10, 2015

Italian Serie B

HT
FT

24/10
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
01
0 0
Tháng 4, 2015

Italian Serie B

HT
FT

18/04
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
00
0 0
Tháng 11, 2014

Italian Serie B

HT
FT

22/11
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

00
22
0 0
Tháng 5, 2012

Italian Serie C2

HT
FT
Tháng 9, 2011

Italian Serie C2

HT
FT
Tháng 3, 2009

Italian Serie C

HT
FT

15/03
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

00
00
0 0
Tháng 10, 2008

Italian Serie C

HT
FT

19/10
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
01
0 0
Tháng 4, 2007

Italian Serie C

HT
FT

29/04
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
21
0 0
Tháng 12, 2006

Italian Serie C

HT
FT

10/12
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

00
21
0 0
Tháng 4, 2005

Italian Serie B

HT
FT

10/04
FT

Perugia

Perugia

Ternana

Ternana

00
40
0 0
Tháng 11, 2004

Italian Serie B

HT
FT

02/11
FT

Ternana

Ternana

Perugia

Perugia

00
02
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Giovanni Tedesco
Italy
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

12

Francesco Yimga
Italy
€50K

1

Luca Gemello
Italy
€250K

12

Luca·Moro
Italy
€100K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

5

Gabriele Angella
Italy
€100K

15

Cristian Dell'Orco
Italy
€75K

44

Noah Lewis
Netherlands
€75K

28

Davide Riccardi
Italy
€100K

26

Luca Calapai
Italy
€150K

99

Karlson nwanege
Sweden
€150K

31

Alessandro Tozzuolo
Italy
€150K

13

diego stramaccioni
Italy
€150K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Francesco Lisi
Italy
€100K

16

Paolo Bartolomei
Italy
€100K

33

Louis Agosti
Australia
€100K

11

Luca Bacchin
Italy
€150K

20

Joselito Vaca
Bolivia
€100K

20

giorgio tumbarello
Italy
€150K

77

Giacomo Manzari
Italy
€200K

17

Dren terrnava
Finland
€25K

32

Linas Megelaitis
Lithuania
€300K

24

Valerio Verre
Italy
€300K

21

Riccardo Ladinetti
Italy
€300K

0

Filippo dodde
Italy
€50K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

84

Adrian Lickunas
Lithuania
€75K

73

Matteo Polizzi
Italy
€50K

9

Daniele Montevago
Italy
€300K

14

Riccardo Barberini
Italy
--

17

Andrea Cisco
Italy
€125K

90

Alessio nepi
Italy
€275K

98

Don Bolsius
Netherlands
€200K

10

Luigi Canotto
Italy
€300K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Kết thúc cho mượn

2026/02/01

Chuyển nhượng

0.35M €

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Cho mượn

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Kết thúc cho mượn

2026/02/01

Cho mượn

2026/02/01

Ký hợp đồng

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/21

Chuyển nhượng

0.03M €

2026/01/21

Chuyển nhượng

0.03M €

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Chuyển nhượng

0.35M €

2026/02/01

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/29

Cho mượn

2026/01/29

Cho mượn

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/26

Chuyển nhượng

0.02M €

2026/01/26

Chuyển nhượng

0.02M €

2026/01/12

Kết thúc cho mượn

Italian Lega Pro Champion (B)

2020-2021 2013-2014 1993-1994 1966-1967
4

Promoted to 2. Liga

2020-2021 2013-2014 1966-1967 1932-1933
4

Promoted to third tier

2011-2012 1987-1988
2

Supercoppa Serie C winner

2013-2014
1

Vincitore Coppa Italia (Serie D)

2010-2011
1

Supercoppa Serie C2 Winner

2011-2012
1

Italian Lega Pro 2 Champion (B)

2011-2012
1

Italian Lega Pro Champion (A)

1932-1933
1

Italian Lega Pro 2 Champion (C)

1987-1988
1

Intertoto Cup Champion

2003-2004
1

Italian Serie B champion

1974-1975
1