
Patro Eisden
Belgium
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Léandro Rousseau
17

Kiến tạo nhiều nhất
Stef Peeters
9

Vua phá lưới
Radja Nainggolan
7.2
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Maasmechelen |
Sân vận động | Patrostadion |
Sức chứa | 9600 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

International Club Friendly

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Cup

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Cup

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian Cup

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

International Club Friendly

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian First Amateur Division

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League

Belgian Challenger Pro League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 32 | 51 | 88 | |
| 2 | KV Kortrijk | 32 | 26 | 67 | |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 32 | 21 | 64 | |
| 4 | RFC de Liege | 32 | 5 | 53 | |
| 5 | KVSK Lommel | 32 | 13 | 53 | |
| 6 | Patro Eisden | 32 | 4 | 51 | |
| 7 | KAS Eupen | 32 | 8 | 47 | |
| 8 | KSC Lokeren | 32 | 3 | 42 | |
| 9 | Gent B | 32 | -9 | 41 | |
| 10 | Koninklijke Lierse Sportkring | 32 | -7 | 38 | |
| 11 | RFC Seraing | 32 | -7 | 35 | |
| 12 | Francs Borains | 32 | -14 | 34 | |
| 13 | RWDM Brussels | 32 | -4 | 33 | |
| 14 | RSCA Futures | 32 | -9 | 31 | |
| 15 | Jong Genk | 32 | -17 | 31 | |
| 16 | Club Nxt | 32 | -22 | 21 | |
| 17 | Olympic Charleroi | 32 | -42 | 16 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 16 | 23 | 46 | |
| 2 | KV Kortrijk | 16 | 23 | 43 | |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 16 | 10 | 31 | |
| 4 | RFC de Liege | 16 | 10 | 31 | |
| 5 | Patro Eisden | 16 | 1 | 28 | |
| 6 | KVSK Lommel | 16 | 9 | 27 | |
| 7 | KAS Eupen | 16 | 7 | 25 | |
| 8 | Francs Borains | 16 | 2 | 23 | |
| 9 | KSC Lokeren | 16 | 3 | 20 | |
| 10 | Gent B | 16 | -6 | 19 | |
| 11 | Koninklijke Lierse Sportkring | 16 | -4 | 19 | |
| 12 | RFC Seraing | 16 | 1 | 19 | |
| 13 | RWDM Brussels | 16 | -3 | 17 | |
| 14 | RSCA Futures | 16 | -4 | 16 | |
| 15 | Jong Genk | 16 | -7 | 16 | |
| 16 | Club Nxt | 16 | -14 | 12 | |
| 17 | Olympic Charleroi | 16 | -29 | 2 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 16 | 28 | 42 | |
| 2 | Beerschot Wilrijk | 16 | 11 | 33 | |
| 3 | KVSK Lommel | 16 | 4 | 26 | |
| 4 | KV Kortrijk | 16 | 3 | 24 | |
| 5 | Patro Eisden | 16 | 3 | 23 | |
| 6 | RFC de Liege | 16 | -5 | 22 | |
| 7 | KAS Eupen | 16 | 1 | 22 | |
| 8 | KSC Lokeren | 16 | 0 | 22 | |
| 9 | Gent B | 16 | -3 | 22 | |
| 10 | Koninklijke Lierse Sportkring | 16 | -3 | 19 | |
| 11 | RWDM Brussels | 16 | -1 | 19 | |
| 12 | RFC Seraing | 16 | -8 | 16 | |
| 13 | RSCA Futures | 16 | -5 | 15 | |
| 14 | Jong Genk | 16 | -10 | 15 | |
| 15 | Olympic Charleroi | 16 | -13 | 14 | |
| 16 | Francs Borains | 16 | -16 | 12 | |
| 17 | Club Nxt | 16 | -8 | 9 |
Upgrade Team
Playoffs
Degrade Team
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu


































Vancy Roméo Mabanza