Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

Ukraine

Ukraine

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-0
0-3
1-2
1-1
3-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
25Cầu thủ
180.8 cmChiều cao trung bình
12Cầu thủ nước ngoài
$102.5KGiá trị trung bình
25.8Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Taras Galas

Ký hợp đồng

27/02

Yuriy Tlumak

Ký hợp đồng

05/02

Andrii bey

Ký hợp đồng

20/01

Andrii bey

Ký hợp đồng

20/01

Dmytro Galadey

Ký hợp đồng

18/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Ternopil
Sân vận động
City Stadium
Sức chứa
12750

Không có dữ liệu

Tháng 6, 2026

Ukrainian First League

HT
FT

01/06
FT

UCSA

UCSA

Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

20
30
6 7
Tháng 5, 2026

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 4, 2026

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 3, 2026

Ukrainian First League

HT
FT

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 2, 2026

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 1, 2026

International Club Friendly

HT
FT

24/01
FT

Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

20
51
0 0
Tháng 11, 2025

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 10, 2025

Ukrainian Cup

HT
FT

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 9, 2025

Ukrainian First League

HT
FT

Ukrainian Cup

HT
FT

18/09
FT

Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

SC Poltava

SC Poltava

00
30
0 0
Tháng 8, 2025

Ukrainian First League

HT
FT

Ukrainian Cup

HT
FT

25/08
FT

Real Pharma

Real Pharma

Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

00
03
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 5, 2025

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 4, 2025

Ukrainian First League

HT
FT

19/04
FT

Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

Fenix Mariupol

Fenix Mariupol

00
23
0 0

06/04
Unknown

Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

Dinaz Vyshgorod

Dinaz Vyshgorod

00
50
0 0
Tháng 3, 2025

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2024

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 10, 2024

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 9, 2024

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 8, 2024

Ukrainian First League

HT
FT

Ukrainian Cup

HT
FT
Tháng 5, 2024

Ukrainian First League

HT
FT

19/05
FT

FC Chernigiv

FC Chernigiv

Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

00
33
0 0
Tháng 4, 2024

Ukrainian First League

HT
FT

13/04
FT

Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

FC Chernigiv

FC Chernigiv

00
00
0 0
Tháng 3, 2024

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 2, 2024

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2023

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 10, 2023

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 9, 2023

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 8, 2023

Ukrainian First League

HT
FT

Ukrainian Cup

HT
FT
Tháng 7, 2023

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 11, 2022

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 10, 2022

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 9, 2022

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 10, 2021

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 9, 2021

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 4, 2021

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 10, 2020

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 8, 2020

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 2, 2020

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 10, 2019

Ukrainian Second League

HT
FT
Tháng 8, 2019

Ukrainian Second League

HT
FT
Tháng 7, 2019

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 8, 2018

Ukrainian Second League

HT
FT
Tháng 7, 2018

Ukrainian Second League

HT
FT

Ukrainian Cup

HT
FT
Tháng 6, 2018

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 4, 2018

Ukrainian Second League

HT
FT
Tháng 3, 2018

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 2, 2018

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 7, 2017

Ukrainian Cup

HT
FT
Tháng 2, 2016

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2014

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 10, 2014

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 8, 2014

Ukrainian Cup

HT
FT
Tháng 4, 2014

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 11, 2013

Ukrainian First League

HT
FT

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Yaroslav Matviiv
Ukraine
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

34

Ilya Olkhovyi
Ukraine
€175K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Volodymyr Kirychuk
Ukraine
--

0

O. Sokolov
--

0

A. Zin
--

10

Ivan Palamarchuk
€100K

14

Mykyta Mykhaylenko
€10K

94

Vasyl Burtnyk
Ukraine
€150K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

I. Gatala
--

0

B. Kozak
--

7

Maksym Mudryi
Ukraine
€75K

33

Maryan Mysyk
Ukraine
€250K

44

Serhii davydov
Ukraine
€100K

8

marko kytsun
Ukraine
€10K

30

Taras Galas
Ukraine
€200K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Andrii bey
Ukraine
€100K

45

valentyn napuda
Ukraine
$50K

15

denys dovbetskyi
€10K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/26

Ký hợp đồng

2026/02/04

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/19

Ký hợp đồng

2026/01/19

Ký hợp đồng

2026/01/17

Ký hợp đồng

2026/01/11

Kết thúc cho mượn

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Thanh lý hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/26

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/11

Kết thúc cho mượn

Tháng 11, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/01

Ký hợp đồng

2025/08/01

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/30

Ký hợp đồng

2025/07/30

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/10

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/04

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/19

Ký hợp đồng

2026/01/19

Ký hợp đồng

2026/01/17

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Thanh lý hợp đồng

2025/09/01

Cho mượn

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/19

Ký hợp đồng

2025/08/19

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu