Malawi

Malawi

Malawi

Malawi

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-1
0-0
1-0
1-0
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
22Cầu thủ
173 cmChiều cao trung bình
11Cầu thủ nước ngoài
$205.8KGiá trị trung bình
28.4Độ tuổi trung bình

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1966
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Tháng 6, 2026

International Friendly

HT
FT

09/06
FT

Ethiopia

Ethiopia

Malawi

Malawi

11
11
0 1

06/06
FT

Ethiopia

Ethiopia

Malawi

Malawi

10
10
0 0
Tháng 4, 2026

International Friendly

HT
FT

01/04
FT

Botswana

Botswana

Malawi

Malawi

00
10
4 6
Tháng 3, 2026

International Friendly

HT
FT

28/03
FT

Zambia U23

Zambia U23

Malawi

Malawi

00
00
0 0
Tháng 11, 2025

International Friendly

HT
FT

18/11
FT

Lesotho

Lesotho

Malawi

Malawi

00
01
0 0

15/11
FT

Lesotho

Lesotho

Malawi

Malawi

00
00
0 0
Tháng 10, 2025

FIFA World Cup qualification (CAF)

HT
FT

13/10
FT

Sao Tome and Principe

Sao Tome and Principe

Malawi

Malawi

00
10
0 0

09/10
FT

Malawi

Malawi

Equatorial Guinea

Equatorial Guinea

00
30
0 0
Tháng 9, 2025

FIFA World Cup qualification (CAF)

HT
FT

08/09
FT

Malawi

Malawi

Liberia

Liberia

00
22
0 0

05/09
FT

Namibia

Namibia

Malawi

Malawi

00
12
0 0
Tháng 6, 2025

CAF South Africa Confederations Cup

HT
FT

10/06
FT

Malawi

Malawi

Angola

Angola

00
01
0 0

08/06
FT

Namibia

Namibia

Malawi

Malawi

00
00
0 0

05/06
FT

Malawi

Malawi

Lesotho

Lesotho

00
01
0 0
Tháng 5, 2025

CAF African Nations Championship

HT
FT

11/05
FT

South Africa

South Africa

Malawi

Malawi

00
20
0 0

03/05
FT

Malawi

Malawi

South Africa

South Africa

00
10
0 0
Tháng 3, 2025

FIFA World Cup qualification (CAF)

HT
FT

25/03
FT

Tunisia

Tunisia

Malawi

Malawi

00
20
0 0

20/03
FT

Malawi

Malawi

Namibia

Namibia

00
01
0 0

CAF African Nations Championship

HT
FT

08/03
FT

Malawi

Malawi

Comoros

Comoros

00
20
0 0

02/03
FT

Comoros

Comoros

Malawi

Malawi

00
02
0 0
Tháng 11, 2024

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

18/11
FT

Malawi

Malawi

Burkina Faso

Burkina Faso

00
30
0 0

14/11
FT

Burundi

Burundi

Malawi

Malawi

00
00
0 0
Tháng 10, 2024

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

15/10
FT

Malawi

Malawi

Senegal

Senegal

00
01
0 0

12/10
FT

Senegal

Senegal

Malawi

Malawi

00
40
0 0
Tháng 9, 2024

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

11/09
FT

Burkina Faso

Burkina Faso

Malawi

Malawi

00
31
0 0

05/09
FT

Malawi

Malawi

Burundi

Burundi

00
23
0 0
Tháng 6, 2024

FIFA World Cup qualification (CAF)

HT
FT

10/06
FT

Equatorial Guinea

Equatorial Guinea

Malawi

Malawi

00
10
0 0

06/06
FT

Malawi

Malawi

Sao Tome and Principe

Sao Tome and Principe

00
31
0 0
Tháng 3, 2024

International Friendly

HT
FT

26/03
FT

Malawi

Malawi

Zambia

Zambia

00
12
0 0

23/03
FT

Malawi

Malawi

Kenya

Kenya

00
04
0 0
Tháng 11, 2023

FIFA World Cup qualification (CAF)

HT
FT

21/11
FT

Malawi

Malawi

Tunisia

Tunisia

00
01
0 0

17/11
FT

Liberia

Liberia

Malawi

Malawi

00
01
0 0
Tháng 9, 2023

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

09/09
FT

Malawi

Malawi

Guinea

Guinea

00
22
0 0
Tháng 6, 2023

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

20/06
FT

Ethiopia

Ethiopia

Malawi

Malawi

00
00
0 0
Tháng 6, 2022

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

05/06
FT

Malawi

Malawi

Ethiopia

Ethiopia

00
21
0 0
Tháng 3, 2021

International Friendly

HT
FT

17/03
FT

Ethiopia

Ethiopia

Malawi

Malawi

00
40
0 0
Tháng 11, 2014

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

19/11
FT

Ethiopia

Ethiopia

Malawi

Malawi

00
00
0 0
Tháng 9, 2014

CAF Africa Cup of Nations

HT
FT

10/09
FT

Malawi

Malawi

Ethiopia

Ethiopia

00
32
0 0
Tháng 12, 2012

CECAFA Tusker Challenge Cup

HT
FT

01/12
FT

Malawi

Malawi

Zanzibar

Zanzibar

00
20
0 0
Tháng 12, 2011

CECAFA Tusker Challenge Cup

HT
FT

02/12
FT

Ethiopia

Ethiopia

Malawi

Malawi

00
11
0 0
Tháng 10, 2011

International Club Friendly

HT
FT

04/10
FT

Ethiopia

Ethiopia

Malawi

Malawi

00
00
0 0
Tháng 12, 2010

CECAFA Tusker Challenge Cup

HT
FT

04/12
FT

Malawi

Malawi

Ethiopia

Ethiopia

00
11
0 0
Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Callisto Pasuwa
Zimbabwe
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

N. Mwase
--

5

Denis·Chembezi
Malawi
$135K

2

M. Lameck
--

15

Gomezgani Chirwa
Malawi
€75K

21

Nickson Nyasulu
Malawi
--

4

M. Paipi
--

3

Charles Petro
Malawi
€800K

12

Alick Lungu
Malawi
€75K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

lanjesi nkhoma
Malawi
--

17

John Banda
Malawi
--

6

L. Aaron
--

20

Zebron Kalima
Malawi
--

22

Yankho Singo
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

lloyd njaliwa
Malawi
€75K

18

Gaddie Chirwa
Malawi
--

9

Richard Mbulu
Malawi
€75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu