Lleida

Lleida

Spain

Spain

0Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

05 Tháng 4

22:00

Spain TD5

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

05/04
22:00

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

Spain TD5

League

26/04
22:00

Lleida

Lleida

CF Badalona Futur

CF Badalona

Spain TD5

League

10/05
22:00

Lleida

Lleida

Vilanova

Vilanova

Spain TD5

League

5 trận gần nhất

0-0
0-0
1-1
4-1
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
17Cầu thủ
175.7 cmChiều cao trung bình
7Cầu thủ nước ngoài
$113.3KGiá trị trung bình
29.8Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Toni Vicente

Ký hợp đồng

01/01

Guido ratto

Ký hợp đồng

01/09

Pau russo

Ký hợp đồng

31/08

Marc García

Ký hợp đồng

27/08

Marc García

Ký hợp đồng

27/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
2011
Thành phố
Lleida
Sân vận động
Camp d'Esports
Sức chứa
13500
Tháng 4, 2026

Spain TD5

HT
FT

05/04
22:00

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

26/04
22:00

Lleida

Lleida

CF Badalona Futur

CF Badalona

Tháng 5, 2026

Spain TD5

HT
FT

10/05
22:00

Lleida

Lleida

Vilanova

Vilanova

Tháng 5, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

11/05
FT

Lleida

Lleida

Vilanova Geltru

Vilanova Geltru

10
12
4 9

04/05
FT

FC L'escala

FC L'escala

Lleida

Lleida

31
41
0 0
Tháng 4, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

27/04
FT

Lleida

Lleida

UE Vilassar de Mar

UE Vilassar de Mar

01
11
0 0

20/04
FT

CFJ Mollerussa

CFJ Mollerussa

Lleida

Lleida

00
00
0 0

13/04
FT

Lleida

Lleida

CP San Cristobal

CP San Cristobal

00
00
0 0

04/04
FT

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

10
21
5 2
Tháng 3, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

30/03
FT

Lleida

Lleida

CF Badalona

CF Badalona

00
01
0 0

22/03
FT

CF Montanesa

CF Montanesa

Lleida

Lleida

11
31
2 4

15/03
FT

Lleida

Lleida

Cerdanyola del Valles

Cerdanyola del Valles

10
11
7 1

08/03
FT

CF Peralada

CF Peralada

Lleida

Lleida

10
30
2 1

05/03
FT

Lleida

Lleida

UE Vic

UE Vic

00
00
1 4
Tháng 2, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

22/02
FT

CE L'Hospitalet

CE L'Hospitalet

Lleida

Lleida

20
21
6 3

15/02
FT

Lleida

Lleida

CE Manresa

CE Manresa

00
02
3 5

08/02
FT

CE Europa B

CE Europa B

Lleida

Lleida

00
00
4 2

01/02
FT

Lleida

Lleida

Fundacio Esportiva Grama

Grama

10
21
3 7
Tháng 1, 2026

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

25/01
FT

UE Tona

UE Tona

Lleida

Lleida

10
11
3 5

18/01
FT

Lleida

Lleida

Kvida Wright

Kvida Wright

00
00
6 0

15/01
FT

UE Vilassar de Mar

UE Vilassar de Mar

Lleida

Lleida

10
30
4 1

11/01
FT

Vilanova Geltru

Vilanova Geltru

Lleida

Lleida

30
31
0 0

04/01
FT

Lleida

Lleida

FC L'escala

FC L'escala

00
20
0 0
Tháng 12, 2025

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

14/12
FT

Lleida

Lleida

CFJ Mollerussa

CFJ Mollerussa

10
20
5 2

07/12
FT

CP San Cristobal

CP San Cristobal

Lleida

Lleida

10
11
3 9

Spanish Catalonia Cup

HT
FT

11/12
FT

NSA Camp Joliu

NSA Camp Joliu

Lleida

Lleida

10
10
0 0
Tháng 11, 2025

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

23/11
FT

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

00
11
0 0

16/11
FT

CF Badalona

CF Badalona

Lleida

Lleida

00
20
0 0

10/11
FT

Lleida

Lleida

CF Montanesa

CF Montanesa

00
10
0 0

02/11
FT

Cerdanyola del Valles

Cerdanyola del Valles

Lleida

Lleida

00
22
0 0

Spanish Catalonia Cup

HT
FT

20/11
FT

CFJ Mollerussa

CFJ Mollerussa

Lleida

Lleida

00
23
0 0
Tháng 10, 2025

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

26/10
FT

Lleida

Lleida

CF Peralada

CF Peralada

00
02
0 0

19/10
FT

UE Vic

UE Vic

Lleida

Lleida

00
21
0 0

12/10
FT

Lleida

Lleida

CE L'Hospitalet

CE L'Hospitalet

00
01
0 0

05/10
FT

CE Manresa

CE Manresa

Lleida

Lleida

00
00
0 0
Tháng 9, 2025

Spanish Tercera División RFEF

HT
FT

28/09
FT

Lleida

Lleida

CE Europa B

CE Europa B

00
03
0 0

21/09
FT

Fundacio Esportiva Grama

Grama

Lleida

Lleida

00
00
0 0

14/09
FT

Lleida

Lleida

UE Tona

UE Tona

00
02
0 0

06/09
Unknown

Kvida Wright

Kvida Wright

Lleida

Lleida

00
10
0 0
Tháng 1, 2025

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

27/01
FT

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

00
11
0 0
Tháng 9, 2024

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

14/09
FT

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

00
10
0 0
Tháng 8, 2023

International Club Friendly

HT
FT

24/08
FT

Lleida

Lleida

CFJ Mollerussa

CFJ Mollerussa

00
10
0 0

20/08
FT

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

00
01
0 0
Tháng 2, 2021

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

22/02
FT

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

00
01
0 0
Tháng 11, 2020

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

21/11
FT

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

00
23
0 0
Tháng 12, 2019

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

16/12
FT

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

00
10
0 0
Tháng 2, 2019

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

10/02
FT

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

00
00
0 0
Tháng 9, 2018

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

23/09
FT

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

00
11
0 0
Tháng 3, 2018

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

11/03
FT

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

00
10
0 0
Tháng 10, 2017

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

22/10
FT

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

00
42
0 0
Tháng 4, 2017

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

02/04
FT

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

00
32
0 0
Tháng 11, 2016

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

06/11
FT

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

00
02
0 0
Tháng 5, 2016

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

07/05
FT

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

00
20
0 0
Tháng 12, 2015

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

20/12
FT

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

00
02
0 0
Tháng 5, 2015

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

17/05
FT

UE Cornella

UE Cornella

Lleida

Lleida

00
10
0 0
Tháng 1, 2015

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

04/01
FT

Lleida

Lleida

UE Cornella

UE Cornella

00
51
0 0
Tháng 4, 2011

Spanish Segunda División RFEF

HT
FT

17/04
FT

Alicante

Alicante

Lleida

Lleida

00
12
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Iñigo Idiakez
Spain
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Pau Torres Riba
Spain
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Ruben Molina Selva
Spain
--

4

Arnau Gaixas Pont
Spain
--

0

Martijn boaz hallebeek
Netherlands
$50K

0

Marc García
Andorra
€25K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

6

Alejandro Chavero
Spain
$105K

17

David Lopez Herrera
Spain
--

0

Antonio Romero
Spain
$325K

0

Sasha Uriel Litwin Romero
Argentina
$25K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Joan Monterde
Spain
€150K

26

Thiago Araujo Duarte
Brazil
--

0

Leonardo Rossi
Italy
--
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

2025/08/26

Ký hợp đồng

2025/08/26

Ký hợp đồng

2025/08/26

Ký hợp đồng

2025/08/10

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/31

Ký hợp đồng

2025/08/26

Ký hợp đồng

2025/08/26

Ký hợp đồng

2025/08/26

Ký hợp đồng

2025/08/10

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

2025/08/07

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/26

Ký hợp đồng

2025/07/26

Ký hợp đồng

2025/07/20

Ký hợp đồng

2025/07/20

Ký hợp đồng

2025/07/17

Ký hợp đồng

2025/07/15

Ký hợp đồng

2025/07/15

Ký hợp đồng

2025/07/13

Ký hợp đồng

2025/07/11

Ký hợp đồng

2025/07/11

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu