Lexington

Lexington

0Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

21 Tháng 6

06:00

USL Cup

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

21/06
06:00

Lexington

Lexington

Indy Eleven

Indy Eleven

USL Cup

05/07
03:00

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

Lexington

Lexington

USL Championship

League

16/07
03:00

Lexington

Lexington

New Mexico United

New Mexico United

USL Championship

League

23/07
03:00

Lexington

Lexington

Oakland Roots

Oakland Roots

USL Championship

League

26/07
03:00

FC Tulsa

Tulsa Roughneck

Lexington

Lexington

USL Championship

League

5 trận gần nhất

3-1
3-1
1-4
1-1
2-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
24Cầu thủ
179.6 cmChiều cao trung bình
22Cầu thủ nước ngoài
$196.7KGiá trị trung bình
28.1Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Braudilio Rodrigues

Kết thúc cho mượn

30/11

Braudilio Rodrigues

Cho mượn

26/03

Javain Brown

Ký hợp đồng

04/03

Jonathan Lewis

Ký hợp đồng

03/03

Nico Brown

Ký hợp đồng

26/02

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Lexington
Sân vận động
Wendell & Vickie Bell Soccer Complex
Sức chứa
3368
Tháng 6, 2026

USL Cup

HT
FT
Tháng 7, 2026

USL Championship

HT
FT
Tháng 8, 2026
Tháng 9, 2026

USL Championship

HT
FT
Tháng 10, 2026

USL Championship

HT
FT
Tháng 6, 2026

USL Championship

HT
FT

14/06
FT

Lexington

Lexington

San Antonio

San Antonio

00
20
1 6

USL Cup

HT
FT

07/06
FT

Detroit City

Detroit City

Lexington

Lexington

10
11
3 3
Tháng 5, 2026

USL Championship

HT
FT

24/05
FT

Indy Eleven

Indy Eleven

Lexington

Lexington

10
31
5 6

09/05
FT

Lexington

Lexington

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

20
31
6 1

03/05
FT

Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

Lexington

Lexington

21
21
2 2
Tháng 4, 2026

USL Cup

HT
FT

26/04
FT

Lexington

Lexington

Forward Madison FC

Forward Madison FC

11
42
5 5

USL Championship

HT
FT

19/04
FT

Orange County SC

Orange County SC

Lexington

Lexington

00
00
5 6

12/04
FT

Lexington

Lexington

Rhode Island

Rhode Island

02
13
9 2

05/04
FT

Colorado Springs

Colorado Springs

Lexington

Lexington

01
11
9 4

United States Open Cup

HT
FT

02/04
FT

Lexington

Lexington

Louisville City FC

Louisville City FC

01
02
4 2
Tháng 3, 2026

USL Championship

HT
FT

30/03
FT

San Antonio

San Antonio

Lexington

Lexington

10
20
3 9

26/03
FT

Lexington

Lexington

Brooklyn FC

Brooklyn FC

00
30
4 2

07/03
FT

Lexington

Lexington

Louisville City FC

Louisville City FC

10
12
1 7

United States Open Cup

HT
FT

20/03
FT

Lexington

Lexington

Flower City Union

Flower City Union

30
90
6 0
Tháng 2, 2026

International Club Friendly

HT
FT

28/02
FT

Lexington

Lexington

Fort Wayne FC

Fort Wayne FC

11
21
0 0

15/02
FT

Nashville

Nashville SC

Lexington

Lexington

01
12
0 0
Tháng 1, 2026

International Club Friendly

HT
FT

31/01
FT

Atlanta United

Atlanta United

Lexington

Lexington

40
40
0 0

25/01
FT

Orlando City

Orlando City

Lexington

Lexington

01
12
0 0
Tháng 10, 2025

USL Championship

HT
FT

26/10
FT

Oakland Roots

Oakland Roots

Lexington

Lexington

00
30
0 0

05/10
FT

FC Tulsa

Tulsa Roughneck

Lexington

Lexington

00
30
0 0
Tháng 9, 2025

USL Championship

HT
FT

29/09
FT

New Mexico United

New Mexico United

Lexington

Lexington

00
21
0 0

21/09
FT

Detroit City

Detroit City

Lexington

Lexington

00
01
0 0

13/09
FT

Lexington

Lexington

Orange County SC

Orange County SC

00
11
0 0

06/09
FT

Lexington

Lexington

North Carolina

North Carolina

00
21
0 0
Tháng 8, 2025

USL Championship

HT
FT

31/08
FT

Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

Lexington

Lexington

00
10
0 0

24/08
FT

Lexington

Lexington

Oakland Roots

Oakland Roots

00
21
0 0

17/08
FT

San Antonio

San Antonio

Lexington

Lexington

00
01
0 0

10/08
FT

Lexington

Lexington

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

00
20
0 0

02/08
FT

Colorado Springs

Colorado Springs

Lexington

Lexington

00
31
0 0
Tháng 7, 2025

USL Cup

HT
FT

27/07
FT

Lexington

Lexington

Louisville City FC

Louisville City FC

00
12
0 0

USL Championship

HT
FT

13/07
FT

Miami FC

Miami FC

Lexington

Lexington

00
11
0 0

05/07
FT

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Lexington

Lexington

00
01
0 0
Tháng 6, 2025

USL Cup

HT
FT

USL Championship

HT
FT

21/06
FT

Lexington

Lexington

Colorado Springs

Colorado Springs

00
21
0 0

15/06
FT

Lexington

Lexington

New Mexico United

New Mexico United

00
21
0 0

08/06
FT

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

Lexington

Lexington

00
21
0 0
Tháng 5, 2025

USL Championship

HT
FT

25/05
FT

Lexington

Lexington

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

00
11
0 0

02/05
FT

Louisville City FC

Louisville City FC

Lexington

Lexington

00
20
0 0
Tháng 4, 2025

USL Championship

HT
FT

20/04
FT

Lexington

Lexington

Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

00
00
0 0

13/04
FT

Lexington

Lexington

Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

00
00
0 0
Tháng 3, 2025

USL Championship

HT
FT

30/03
FT

Lexington

Lexington

San Antonio

San Antonio

00
23
0 0

23/03
FT

Lexington

Lexington

Indy Eleven

Indy Eleven

00
11
0 0

16/03
FT

Orange County SC

Orange County SC

Lexington

Lexington

00
22
0 0
Tháng 2, 2025

International Club Friendly

HT
FT

08/02
FT

Detroit City

Detroit City

Lexington

Lexington

00
01
0 0
Tháng 8, 2024

National Premier Soccer League

HT
FT

25/08
FT

Lexington

Lexington

Forward Madison FC

Forward Madison FC

00
00
0 0
Tháng 7, 2024

USL Cup

HT
FT

21/07
FT

Forward Madison FC

Forward Madison FC

Lexington

Lexington

00
10
0 0
Tháng 6, 2024

National Premier Soccer League

HT
FT

02/06
FT

Forward Madison FC

Forward Madison FC

Lexington

Lexington

00
41
0 0
Tháng 4, 2024

National Premier Soccer League

HT
FT

29/04
FT

Lexington

Lexington

Forward Madison FC

Forward Madison FC

00
10
0 0
Tháng 10, 2023

National Premier Soccer League

HT
FT

01/10
FT

Forward Madison FC

Forward Madison FC

Lexington

Lexington

00
22
0 0
Tháng 6, 2023

National Premier Soccer League

HT
FT

23/06
FT

Forward Madison FC

Forward Madison FC

Lexington

Lexington

00
32
0 0
Tháng 4, 2023

National Premier Soccer League

HT
FT

09/04
FT

Lexington

Lexington

Forward Madison FC

Forward Madison FC

00
00
0 0

United States Open Cup

HT
FT

06/04
FT

Louisville City FC

Louisville City FC

Lexington

Lexington

00
10
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Masaki Hemmi
Japan
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Logan Ketterer
United States
€100K

17

Oliver Semmle
Germany
€200K

0

Johan Peñaranda
United States
€150K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Daniel Chica
€25K

12

Herve Xavier·Zengue
United States
€75K

22

joe hafferty
United States
€175K

5

Kendall Burks
United States
€175K

2

Jacob Greene
United States
€150K

4

Arturo Ordonez Osuna
Spain
€250K

23

Javain Brown
Jamaica
€500K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

J. Onen
Uganda
€175K

8

Nicolas·Firmino
Brazil
€200K

11

alfredo midence
Honduras
€150K

16

Blaine Ferri
United States
€175K

30

Latif Blessing
Niger
€300K

0

Luís Felipe Fernandes Rodrigues
United States
€200K

6

aaron molloy
Ireland
€350K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Alexis Cerritos
El Salvador
€175K

7

Marcus Epps
United States
€175K

20

milo yousef
Germany
€100K

9

Phillip Goodrum
England
€275K

19

Tarik Scott
Jamaica
€150K

77

Jonathan Lewis
United States
€300K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 11, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/11/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/25

Cho mượn

2026/03/03

Ký hợp đồng

2026/03/02

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/25

Ký hợp đồng

2026/02/19

Chuyển nhượng

2026/02/16

Cho mượn

2026/02/10

Ký hợp đồng

2026/02/03

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

Tháng 11, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/11/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/03

Ký hợp đồng

2026/03/02

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/19

Chuyển nhượng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/28

Chuyển nhượng

0.125M €

2025/12/17

Chuyển nhượng

0.085M €

2025/12/17

Chuyển nhượng

0.085M €

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/25

Cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/25

Ký hợp đồng

2026/02/16

Cho mượn

2026/02/10

Ký hợp đồng

2026/02/03

Ký hợp đồng

2026/02/02

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/25

Ký hợp đồng

2026/01/25

Ký hợp đồng

2026/01/12

Ký hợp đồng

2026/01/06

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu