Guilsfield

Guilsfield

Wales

Wales

0Theo dõi

5 trận gần nhất

3-0
1-2
4-1
4-1
4-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
22Cầu thủ
183.3 cmChiều cao trung bình
17Cầu thủ nước ngoài
$25KGiá trị trung bình
27.4Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Cameron Allen

Thanh lý hợp đồng

01/07

Jamie hyne

Ký hợp đồng

01/07

Cameron Allen

Ký hợp đồng

23/01

Sean Jones-Carey

Ký hợp đồng

30/08

Sean Jones-Carey

Ký hợp đồng

29/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Guilsfield
Sân vận động
Guilsfield Community Centre Ground
Sức chứa
1100

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

19/04
FT

Guilsfield

Guilsfield

Gresford

Gresford

20
40
5 3

12/04
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

31
41
4 3

07/04
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

21
41
7 2

04/04
FT

Y Rhyl 1879

Y Rhyl 1879

Guilsfield

Guilsfield

10
12
2 8
Tháng 3, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/03
FT

Flint Mountain

Flint Mountain

Guilsfield

Guilsfield

00
10
5 5

21/03
FT

Guilsfield

Guilsfield

Holywell

Holywell

32
44
8 6

14/03
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

01
01
0 0

07/03
FT

Holyhead

Holyhead

Guilsfield

Guilsfield

10
10
3 6

04/03
FT

Brickfield Rangers

Brickfield Rangers

Guilsfield

Guilsfield

01
21
1 6
Tháng 2, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

28/02
FT

Guilsfield

Guilsfield

Mold Alexandra

Mold Alexandra

02
12
0 0

21/02
FT

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

Guilsfield

Guilsfield

20
20
8 3
Tháng 1, 2026

Welsh Cymru Championship

HT
FT

31/01
FT

Guilsfield

Guilsfield

Buckley Town

Buckley Town

10
10
3 3

24/01
FT

Guilsfield

Guilsfield

Ruthin Town FC

Ruthin Town FC

11
32
4 6

21/01
FT

Denbigh Town

Denbigh Town

Guilsfield

Guilsfield

32
32
2 3
Tháng 12, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

27/12
FT

Guilsfield

Guilsfield

Penrhyncoch

Penrhyncoch

01
01
4 2
Tháng 11, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

29/11
FT

Guilsfield

Guilsfield

Newtown AFC

Newtown A.F.C.

10
21
10 1

08/11
FT

Guilsfield

Guilsfield

Holyhead

Holyhead

00
31
0 0

01/11
FT

Guilsfield

Guilsfield

Flint Mountain

Flint Mountain

00
30
0 0
Tháng 10, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/10
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
00
0 0

11/10
FT

Guilsfield

Guilsfield

Denbigh Town

Denbigh Town

00
21
0 0

04/10
FT

Ruthin Town FC

Ruthin Town FC

Guilsfield

Guilsfield

00
11
0 0

Welsh Cup

HT
FT

18/10
FT

Bangor 1876

Bangor 1876

Guilsfield

Guilsfield

00
11
0 0
Tháng 9, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

27/09
FT

Guilsfield

Guilsfield

Brickfield Rangers

Brickfield Rangers

00
41
0 0

13/09
FT

Penrhyncoch

Penrhyncoch

Guilsfield

Guilsfield

00
23
0 0
Tháng 8, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

25/08
FT

Mold Alexandra

Mold Alexandra

Guilsfield

Guilsfield

00
00
0 0

23/08
FT

Buckley Town

Buckley Town

Guilsfield

Guilsfield

00
12
0 0

16/08
FT

Holywell

Holywell

Guilsfield

Guilsfield

00
41
0 0

09/08
FT

Guilsfield

Guilsfield

Y Rhyl 1879

Y Rhyl 1879

00
23
0 0

Welsh League Cup

HT
FT

02/08
FT

Guilsfield

Guilsfield

Bala Town F.C.

Bala Town

00
22
0 0
Tháng 7, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

26/07
FT

Gresford

Gresford

Guilsfield

Guilsfield

00
13
0 0

Welsh League Cup

HT
FT

19/07
FT

Guilsfield

Guilsfield

Mold Alexandra

Mold Alexandra

00
30
0 0

International Club Friendly

HT
FT

09/07
FT

Guilsfield

Guilsfield

Aberystwyth Town

Aberystwyth Town

00
11
0 0
Tháng 3, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

08/03
FT

Guilsfield

Guilsfield

Gresford

Gresford

00
41
0 0
Tháng 1, 2025

Welsh Cymru Championship

HT
FT

11/01
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

00
40
0 0
Tháng 10, 2024

Welsh Cymru Championship

HT
FT

05/10
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
53
0 0
Tháng 9, 2024

Welsh Cymru Championship

HT
FT

14/09
FT

Gresford

Gresford

Guilsfield

Guilsfield

00
10
0 0

07/09
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
11
0 0
Tháng 8, 2024

Welsh League Cup

HT
FT

03/08
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

00
22
0 0
Tháng 7, 2024

Welsh Cymru Championship

HT
FT

27/07
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

00
12
0 0
Tháng 4, 2024

Welsh Cymru Championship

HT
FT

01/04
FT

Guilsfield

Guilsfield

Gresford

Gresford

00
01
0 0
Tháng 3, 2024

Welsh Cymru Championship

HT
FT

20/03
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

00
22
0 0

02/03
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
23
0 0
Tháng 10, 2023

Welsh Cymru Championship

HT
FT

28/10
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
23
0 0

Welsh Cup

HT
FT

28/10
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
23
0 0
Tháng 9, 2023

Welsh Cymru Championship

HT
FT

09/09
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

00
02
0 0

07/09
FT

Gresford

Gresford

Guilsfield

Guilsfield

00
11
0 0
Tháng 7, 2023

Welsh League Cup

HT
FT

22/07
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
13
0 0
Tháng 2, 2023

Welsh Cymru Championship

HT
FT

18/02
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
00
0 0

15/02
FT

Guilsfield

Guilsfield

Gresford

Gresford

00
21
0 0
Tháng 11, 2022

Welsh Cymru Championship

HT
FT

05/11
FT

Gresford

Gresford

Guilsfield

Guilsfield

00
00
0 0
Tháng 8, 2022

Welsh Cymru Championship

HT
FT

29/08
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

00
21
0 0
Tháng 1, 2022

Welsh Cymru Championship

HT
FT

22/01
FT

Guilsfield

Guilsfield

Gresford

Gresford

00
00
0 0
Tháng 12, 2021

Welsh Cymru Championship

HT
FT

04/12
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

00
00
0 0
Tháng 8, 2021

Welsh Cymru Championship

HT
FT

21/08
FT

Gresford

Gresford

Guilsfield

Guilsfield

00
02
0 0
Tháng 7, 2021

Welsh Cymru Championship

HT
FT

24/07
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
30
0 0
Tháng 2, 2020

Welsh Cymru Championship

HT
FT

08/02
FT

Guilsfield

Guilsfield

Gresford

Gresford

00
10
0 0
Tháng 9, 2019

Welsh Cymru Championship

HT
FT

21/09
FT

Gresford

Gresford

Guilsfield

Guilsfield

00
02
0 0
Tháng 8, 2019

Welsh League Cup

HT
FT

10/08
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
10
0 0
Tháng 1, 2019

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

12/01
FT

Gresford

Gresford

Guilsfield

Guilsfield

00
22
0 0
Tháng 8, 2018

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

25/08
FT

Guilsfield

Guilsfield

Gresford

Gresford

00
10
0 0
Tháng 4, 2018

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

14/04
FT

Gresford

Gresford

Guilsfield

Guilsfield

00
23
0 0
Tháng 2, 2018

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

14/02
FT

Guilsfield

Guilsfield

Gresford

Gresford

00
21
0 0
Tháng 12, 2017

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

26/12
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

00
43
0 0
Tháng 8, 2017

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

23/08
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
04
0 0
Tháng 4, 2017

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

06/04
FT

Guilsfield

Guilsfield

Gresford

Gresford

00
51
0 0
Tháng 12, 2016

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

27/12
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

00
21
0 0
Tháng 8, 2016

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

31/08
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
22
0 0

20/08
FT

Gresford

Gresford

Guilsfield

Guilsfield

00
01
0 0
Tháng 4, 2016

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

09/04
FT

Gresford

Gresford

Guilsfield

Guilsfield

00
01
0 0
Tháng 1, 2016

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

30/01
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

00
12
0 0
Tháng 10, 2015

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

07/10
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
01
0 0
Tháng 8, 2015

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

22/08
FT

Guilsfield

Guilsfield

Gresford

Gresford

00
21
0 0
Tháng 3, 2015

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

07/03
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
00
0 0
Tháng 1, 2015

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

17/01
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

00
10
0 0
Tháng 11, 2014

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

15/11
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

00
02
0 0
Tháng 9, 2014

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

13/09
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
22
0 0
Tháng 4, 2014

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

16/04
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

00
11
0 0
Tháng 3, 2014

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

01/03
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
11
0 0
Tháng 11, 2013

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

02/11
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

00
11
0 0
Tháng 10, 2013

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

05/10
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
22
0 0
Tháng 2, 2013

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

23/02
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
24
0 0
Tháng 1, 2013

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

12/01
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
30
0 0
Tháng 10, 2012

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

13/10
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

00
13
0 0
Tháng 9, 2012

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

01/09
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

00
32
0 0
Tháng 2, 2012

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

18/02
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
22
0 0
Tháng 1, 2012

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

21/01
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

00
10
0 0
Tháng 11, 2011

Welsh Cup

HT
FT

05/11
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
13
0 0
Tháng 10, 2011

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

22/10
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

00
32
0 0
Tháng 9, 2011

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

10/09
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
50
0 0
Tháng 3, 2011

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

05/03
FT

Guilsfield

Guilsfield

Llandudno

Llandudno

00
11
0 0
Tháng 2, 2011

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

08/02
FT

Caersws

Caersws

Guilsfield

Guilsfield

00
11
0 0
Tháng 11, 2010

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

13/11
FT

Llandudno

Llandudno

Guilsfield

Guilsfield

00
03
0 0
Tháng 10, 2010

Walsh Cymru Alliance

HT
FT

30/10
FT

Guilsfield

Guilsfield

Caersws

Caersws

00
02
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Gavin Allen
Wales
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Robbie Lee Williams
England
--

13

Luke Evans
Wales
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

5

Izaack Lambert
Wales
--

16

Adam Knott
England
--

3

Jack Liam Richards
England
--

4

Sean Jones-Carey
England
--

2

Callum Bromley
England
--

16

Adam knott
England
--

5

Chris cathrall
England
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Jojo harries
Wales
--

6

Aaron Wynne Lloyd
Wales
--

17

Ellis Luke Turner
England
--

6

Aaron lloyd
England
--

20

James Smallwood
England
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Adam Gareth Jenkins
England
--

9

Iwan Matthews
England
--

23

Joseph Haycock
England
--

11

Jake Cook
England
$25K

23

Joe haycock
England
--
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/23

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Ký hợp đồng

2024/08/29

Ký hợp đồng

2024/08/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Giải nghệ

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/23

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/29

Ký hợp đồng

2024/08/29

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Cho mượn

Tháng 7, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/27

Ký hợp đồng

2022/01/27

Ký hợp đồng

2022/01/26

Cho mượn

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

2024/06/30

Giải nghệ

Tháng 5, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/05/31

Kết thúc cho mượn

Tháng 7, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/01

Ký hợp đồng

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu