FC Hoyvik

FC Hoyvik

Faroe Islands

Faroe Islands

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-4
3-3
0-4
5-0
0-3

Cầu thủ nổi bật

Christian Mouritsen

Ghi bàn nhiều nhất

Christian Mouritsen

0

Christian Mouritsen

Kiến tạo nhiều nhất

Christian Mouritsen

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
81Cầu thủ
177 cmChiều cao trung bình
14Cầu thủ nước ngoài
$30.2KGiá trị trung bình
31.1Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Emmanuel Owusu Andorful

Ký hợp đồng

06/03

Aron Frankieson Knudsen

Ký hợp đồng

01/03

Sverri Hansson

Ký hợp đồng

08/01

Ingolf Tvorfoss

Ký hợp đồng

06/01

Simon Jørgensen

Ký hợp đồng

25/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Hoyvik
Sân vận động
J&K Voellur
Sức chứa
1000

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Faroe Islands Division 1

HT
FT

31/05
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

NSI Runavik II

NSI Runavik II

00
03
5 13
Tháng 4, 2026

Faroe Islands Cup

HT
FT

30/04
FT

Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

FC Hoyvik

FC Hoyvik

10
50
9 2

Faroe Islands Division 1

HT
FT

26/04
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

HB Torshavn 2

HB Torshavn 2

01
04
4 3

20/04
FT

B36 Torshavn II

B36 Torshavn II

FC Hoyvik

FC Hoyvik

21
33
5 5

05/04
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

IF Fuglafjordur

IF Fuglafjordur

11
24
8 2
Tháng 3, 2026

Faroe Islands Division 1

HT
FT

14/03
FT

NSI Runavik II

NSI Runavik II

FC Hoyvik

FC Hoyvik

22
34
7 1
Tháng 10, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

25/10
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
01
0 0

19/10
FT

B36 Torshavn II

B36 Torshavn II

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
22
0 0

05/10
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

FC Suduroy

FC Suduroy

00
33
0 0
Tháng 9, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

22/09
FT

AB Argir

AB Argir

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
11
0 0
Tháng 8, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

31/08
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

NSI Runavik II

NSI Runavik II

00
01
0 0

27/08
FT

B36 Torshavn II

B36 Torshavn II

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
01
0 0

17/08
FT

HB Torshavn 2

HB Torshavn 2

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
11
0 0

04/08
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

HB Torshavn 2

HB Torshavn 2

00
21
0 0
Tháng 6, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

29/06
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
11
0 0

22/06
FT

B71 Sandur

B71 Sandur

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
12
0 0
Tháng 5, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

18/05
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

AB Argir

AB Argir

00
05
0 0
Tháng 4, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

19/04
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

HB Torshavn 2

HB Torshavn 2

00
11
0 0
Tháng 10, 2023

Faroe Islands Division 1

HT
FT

28/10
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

B71 Sandur

B71 Sandur

00
02
0 0

21/10
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

B36 Torshavn II

B36 Torshavn II

00
20
0 0
Tháng 9, 2023

Faroe Islands Division 1

HT
FT

30/09
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

HB Torshavn 2

HB Torshavn 2

00
10
0 0

19/09
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

Vikingur Gota II

Vikingur Gota II

00
03
0 0

02/09
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

B68 Toftir II

B68 Toftir II

00
31
0 0
Tháng 7, 2023

Faroe Islands Division 1

HT
FT

28/07
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

NSI Runavik

NSI Runavik

00
13
0 0
Tháng 6, 2023

Faroe Islands Division 1

HT
FT

24/06
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

EB/Streymur II

EB/Streymur II

00
21
0 0

10/06
FT

Vikingur Gota II

Vikingur Gota II

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
11
0 0
Tháng 4, 2023

Faroe Islands Division 1

HT
FT

29/04
FT

NSI Runavik

NSI Runavik

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
51
0 0

06/04
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

B71 Sandur

B71 Sandur

00
21
0 0
Tháng 11, 2020

Faroe Islands Division 1

HT
FT

07/11
FT

07 Vestur Sorvagur

07 Vestur Sorvagur

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
71
0 0
Tháng 10, 2020

Faroe Islands Division 1

HT
FT

10/10
FT

AB Argir II

AB Argir II

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
10
0 0

03/10
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

NSI Runavik II

NSI Runavik II

00
17
0 0
Tháng 8, 2020

Faroe Islands Division 1

HT
FT

29/08
FT

HBTorshavn II

HBTorshavn II

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
31
0 0

01/08
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

B36 Torshavn II

B36 Torshavn II

00
21
0 0
Tháng 7, 2020

Faroe Islands Division 1

HT
FT

26/07
FT

B71 Sandur

B71 Sandur

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
22
0 0

11/07
FT

Vikingur Gota II

Vikingur Gota II

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
50
0 0
Tháng 6, 2020

Faroe Islands Division 1

HT
FT

12/06
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

NSI Runavik II

NSI Runavik II

00
44
0 0

03/06
FT

B36 Torshavn II

B36 Torshavn II

FC Hoyvik

FC Hoyvik

00
31
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Zoran Vujovic
Serbia
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Predrag Stankovic
Serbia
--

21

Danial Danielsen
Faroe Islands
--

0

Petur Magnussen
Faroe Islands
$26K

22

Petur Drangberg Petersen
Faroe Islands
--

22

Boas Nitschke
Faroe Islands
--

2

Sverri·Petersen
Faroe Islands
--

1

Nicolai Vistisen
Denmark
€50K

16

Heini Hentze
Faroe Islands
--

0

Eydbjorn Lervig·Ostergaard
Faroe Islands
--

22

Petur petersen
Faroe Islands
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

Asbjorn Gunnarsson
Faroe Islands
--

14

Ronni Hansen
Faroe Islands
--

15

Jakup Petur Eliassen
Faroe Islands
--

18

Karl Lisberg
Faroe Islands
--

4

Johannes Faero
Faroe Islands
--

12

Ragnar Rasmussen
Faroe Islands
--

21

Sverri Hansson
Faroe Islands
--

3

Frídi Magnussen
Faroe Islands
--

5

Danjal Karbech Hansen
Faroe Islands
--

23

Vensil Djurhuus
Faroe Islands
--

11

Petur Ovi Dam
Faroe Islands
--

19

Bjarni Olsen
Faroe Islands
--

4

Jonas J. Bech
Faroe Islands
--

18

Paetur Mcleod Jacobsen
Faroe Islands
--

8

John Í Innistovu
Faroe Islands
--

20

Jonas Kirkel
Denmark
--

0

Brian Slyne
Faroe Islands
--

5

Hallur Biskopsto
Faroe Islands
--

0

Fridi A Borg
Faroe Islands
--

12

Petur Arni Kjartanson
Faroe Islands
--

5

Danjal Hansen
Faroe Islands
--

14

Vernar Olsen
Faroe Islands
--

0

Magnus Egilsson
Faroe Islands
€25K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Brandur Mortensen Nolsoe
Faroe Islands
--

8

Svenning Winther Hansen
Faroe Islands
--

12

Jakub Lamhaug
Faroe Islands
--

3

Eidfinn Fjallsbak
Faroe Islands
--

14

Bogi A Borg Eydunsson
Faroe Islands
--

18

Brian Jensen
Denmark
--

17

Jogvan Petersen
Faroe Islands
--

10

Roi Av Flotum
Faroe Islands
--

6

Olavur Venned
Faroe Islands
--

21

Simun Johannesen
Faroe Islands
--

8

Sjurdur Jensen
Faroe Islands
--

0

Suni Hojgaard
Faroe Islands
--

7

Jon Roi Mohr Hognesen
Faroe Islands
--

0

Niklas Fridi Jacobsen
Faroe Islands
--

12

Pall Fridi Ziskason
Faroe Islands
--

19

Asmund·Hansen
Faroe Islands
--

2

Sigurdur Rasmussen
Faroe Islands
--

18

Sigurd Rasmussen
Faroe Islands
--

0

Hedin Reinert Olsen
Faroe Islands
--

20

Rói Av Fløtum
Faroe Islands
--

17

Elias Evensson
Faroe Islands
--

22

Aron Frankieson Knudsen
Faroe Islands
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

11

Jorgin Meitilberg
Faroe Islands
--

0

Petur Frank Holm
Faroe Islands
--

9

Ahmed Keita
Senegal
--

0

Roi Olsen
Faroe Islands
--

99

Hugin Samuelsen
Faroe Islands
$25K

23

Andreas Skeel Nolsoe
Faroe Islands
--

2

Bogi Jogvansson·Christiansen
Faroe Islands
--

8

Tróndur Arge
Faroe Islands
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/05

Ký hợp đồng

2026/02/28

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/07

Ký hợp đồng

2026/01/05

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/24

Ký hợp đồng

2025/01/07

Ký hợp đồng

2025/01/07

Ký hợp đồng

2025/01/07

Ký hợp đồng

2024/12/31

Ký hợp đồng

2024/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/05

Ký hợp đồng

2026/02/28

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

2024/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/01

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/27

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/28

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/07

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/24

Ký hợp đồng

2025/01/07

Ký hợp đồng

2025/01/07

Ký hợp đồng

2025/01/07

Ký hợp đồng

2024/12/31

Ký hợp đồng

2024/12/31

Ký hợp đồng

2024/12/31

Ký hợp đồng

2024/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu