Willie

Willie

Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

0Theo dõi

Thông tin chung

Independiente Petrolero

Independiente Petrolero

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

15/05/1993 (34y)

Chiều cao

169 cm

Số áo

93

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€100K

Điểm số trung bình

6.9

6.02

2-0

5.78

0-3

7.63

3-1

6.79

0-0

6.08

2-3

9.15

2-2

6.31

3-0

8.2

2-1

7.64

1-2

5.88

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Tiền đạo cánh trái

Attacking type

Tiền vệ trung tâm

Điểm yếu

Tranh chấp bóng dưới đất

RW
LW
AM
MC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/17)

€100K

Cao nhất (2021/10/27)

€725K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Swiss 2nd tier champion

Swiss 2nd tier champion

2018-2019

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/19

Independiente Petrolero

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Jiangxi Lushan

2025/01/19

Independiente Petrolero

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Jiangxi Lushan

2024/02/01

Jiangxi Lushan

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2024/02/01

Jiangxi Lushan

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2024/02/01

Jiangxi Lushan

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

28/05

2 - 0

31’

0

0

-

6

21/05

0 - 3

63’

0

0

-

5.8

14/05

3 - 1

90’

1

0

-

7.6

11/05

0 - 0

71’

0

0

-

6.8

06/05

2 - 3

90’

0

0

-

6.1

02/05

2 - 2

87’

2

0

-

9.2

29/04

3 - 0

90’

0

0

-

6.3

25/04

2 - 1

90’

1

0

-

8.2

22/04

1 - 2

79’

1

0

7.6

16/04

1 - 0

86’

0

0

-

5.9

Independiente Petrolero

7.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

7

Trận đá chính

7

Số phút trung bình mỗi trận

74.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

5

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

103.8

Cú sút mỗi trận

3

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

28.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.9

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

3.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/19

Ký hợp đồng

--

2025/01/19

Ký hợp đồng

--

2024/02/01

Ký hợp đồng

--

2024/02/01

Ký hợp đồng

--

2024/02/01

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/06/21

Ký hợp đồng

--

2022/06/21

Ký hợp đồng

--

2022/05/08

Ký hợp đồng

--

2022/05/08

Ký hợp đồng

--

2022/01/17

Ký hợp đồng

--

2022/01/17

Ký hợp đồng

--

2020/01/05

Ký hợp đồng

--

2020/01/05

Ký hợp đồng

--

2019/05/02

Chuyển nhượng

--

2019/05/02

Chuyển nhượng

--

2018/12/31

Ký hợp đồng

--

2018/12/31

Ký hợp đồng

--

2018/09/10

Thanh lý hợp đồng

--

2018/09/10

Thanh lý hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/01/24

Ký hợp đồng

--

2017/01/24

Ký hợp đồng

--

2016/08/01

Ký hợp đồng

--

2016/08/01

Ký hợp đồng

--

2016/06/23

Ký hợp đồng

--

2016/06/23

Ký hợp đồng

--

2016/06/19

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/19

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/19

Kết thúc cho mượn

--

2016/01/26

Cho mượn

--

2016/01/26

Cho mượn

--

2016/01/26

Cho mượn

--

2015/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2015/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2015/07/14

Kết thúc cho mượn

--

2015/07/14

Kết thúc cho mượn

--

2015/04/23

Cho mượn

--

2015/04/23

Cho mượn

--

2013/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2013/12/30

Kết thúc cho mượn

--

Swiss 2nd tier champion

1
Servette

2018-2019