Valentín Burgoa

Valentín Burgoa

Godoy Cruz Antonio Tomba

Godoy Cruz Antonio Tomba

0Theo dõi

Thông tin chung

Godoy Cruz Antonio Tomba

Godoy Cruz Antonio Tomba

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

16/08/2000 (26y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

10

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

6.8

5.91

1-2

6.61

0-1

8.2

2-0

6.31

1-2

7.2

1-1

7.16

1-3

7.15

0-0

6.7

2-1

6.46

2-0

6.31

3-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Tiền vệ trung tâm

Tiền đạo cánh phải

Attacking type

Tiền vệ cánh trái

Điểm yếu

Khống chế bóng

LW
MC
RW
AM
ML

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/21)

€250K

Cao nhất (2023/07/03)

€400K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/30

Godoy Cruz Antonio Tomba

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Orense SC

2025/06/29

Orense SC

Cho mượn

--

Đến từ: Godoy Cruz Antonio Tomba

2025/06/28

Godoy Cruz Antonio Tomba

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Sarmiento Junin

2024/05/31

Sarmiento Junin

Cho mượn

--

Đến từ: Godoy Cruz Antonio Tomba

2023/12/30

Godoy Cruz Antonio Tomba

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: CA Huracan

Đội bóng

24/05

1 - 2

68’

0

0

-

5.9

19/05

0 - 1

73’

0

0

-

6.6

09/05

2 - 0

86’

1

0

8.2

04/05

1 - 2

72’

0

0

-

6.3

27/04

1 - 1

84’

0

0

-

7.2

23/04

1 - 3

90’

0

0

-

7.2

19/04

0 - 0

45’

0

0

-

7.2

12/04

2 - 1

82’

0

0

-

6.7

04/04

2 - 0

65’

0

0

-

6.5

24/03

3 - 2

77’

0

0

-

6.3

Orense SC

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

62.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

935

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.8

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.4

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/06/29

Cho mượn

--

2025/06/28

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/31

Cho mượn

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu