Tom Glover

Tom Glover

RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

0Theo dõi

Thông tin chung

RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Australia

Ngày sinh

24/12/1997 (29y)

Chiều cao

196 cm

Số áo

24

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

4

7.38

2-1

0

2-1

6.95

0-2

0

1-2

5.95

3-2

6.63

1-2

5.97

1-1

0

1-2

0

4-1

7.51

3-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

Điểm mạnh

Bắt bóng từ quả tạt

Sút xa

GK

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/02)

€800K

Cao nhất (2023/12/20)

€800K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Australian champion

Australian champion

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

RB Omiya Ardija

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2025/08/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Middlesbrough

2023/07/06

Middlesbrough

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Melbourne City

2019/08/05

Melbourne City

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Tottenham Hotspur U23

2019/06/29

Tottenham Hotspur U23

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Helsingborg

Đội bóng

06/06

2 - 1

90’

0

0

-

7.4

30/05

2 - 1

90’

0

0

-

0

23/05

0 - 2

90’

0

0

-

7

17/05

1 - 2

90’

0

0

-

0

06/05

3 - 2

90’

0

0

-

6

29/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.6

25/04

1 - 1

90’

0

0

-

6

18/04

1 - 2

90’

0

0

-

0

12/04

4 - 1

90’

0

0

-

0

04/04

3 - 0

90’

0

0

-

7.5

RB Omiya Ardija

4.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

13.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

5.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/08/31

Thanh lý hợp đồng

--

2023/07/06

Ký hợp đồng

--

2019/08/05

Ký hợp đồng

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/04/02

Cho mượn

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

Australian champion

1