Stephen Welsh

Stephen Welsh

Motherwell

Motherwell

0Theo dõi

Thông tin chung

Motherwell

Motherwell

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 5, 2026

Quốc tịch

Scotland

Ngày sinh

19/01/2000 (27y)

Chiều cao

191 cm

Số áo

--

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€1.5M

Điểm số trung bình

7

6.64

1-1

6.68

1-0

6.92

2-3

6.01

3-1

6.22

2-3

7.06

1-0

6.37

2-1

8

2-0

7.51

0-5

8.24

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng bổng

Chọn vị trí

Điểm yếu

Tổ chức lối chơi

Chuyền dài

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/19)

€2M

Cao nhất (2026/05/19)

€2M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2024-2025

Scottish champion

Scottish champion

2024-2025

Scottish champion

Scottish champion

2023-2024

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2023-2024

Scottish champion

Scottish champion

2022-2023

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2022-2023

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2022-2023

Scottish champion

Scottish champion

2021-2022

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2021-2022

Scottish champion

Scottish champion

2019-2020

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/05/30

Celtic FC

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Motherwell

2026/02/01

Motherwell

Cho mượn

--

Đến từ: Celtic FC

2026/01/11

Celtic FC

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Motherwell

2025/08/31

Motherwell

Cho mượn

--

Đến từ: Celtic FC

2025/06/29

Celtic FC

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: KV Mechelen

Đội bóng

10/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.6

02/05

1 - 0

90’

0

0

-

6.7

26/04

2 - 3

56’

0

0

-

6.9

11/04

3 - 1

90’

0

0

-

6

04/04

2 - 3

90’

0

0

-

6.2

21/03

1 - 0

90’

0

0

-

7.1

07/03

2 - 1

90’

0

0

-

6.4

28/02

2 - 0

90’

0

0

-

8

21/02

0 - 5

90’

0

0

-

7.5

15/02

2 - 0

90’

0

1

-

8.2

Celtic FC

7.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

1

Trận đá chính

1

Số phút trung bình mỗi trận

68

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

0

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/02/01

Cho mượn

--

2026/01/11

Kết thúc cho mượn

--

2025/08/31

Cho mượn

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/08

Cho mượn

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/01/23

Kết thúc cho mượn

--

2019/08/28

Cho mượn

$-

2018/06/30

Ký hợp đồng

$-

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/05/31

Ký hợp đồng

--

Scottish league cup winner

3
Celtic FC

2024-2025

Celtic FC

2022-2023

Celtic FC

2021-2022

Scottish champion

5
Celtic FC

2024-2025

Celtic FC

2023-2024

Celtic FC

2022-2023

Celtic FC

2021-2022

Celtic FC

2019-2020

Scottish cup winner

2
Celtic FC

2023-2024

Celtic FC

2022-2023