Roberto Hinojosa

Roberto Hinojosa

Blooming

Blooming

0Theo dõi

Thông tin chung

Blooming

Blooming

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Colombia

Ngày sinh

02/07/1999 (27y)

Chiều cao

170 cm

Số áo

10

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

6.7

6.58

0-1

5.68

3-0

6.94

0-2

6.07

3-1

6.06

0-0

6.43

0-6

6.37

2-0

6.03

3-2

9

2-1

7.84

3-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Attacking type

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Điểm yếu

Khống chế bóng

AM
RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/17)

€500K

Cao nhất (2024/09/22)

€800K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/30

Union Magdalena

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Blooming

2026/12/30

Union Magdalena

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Blooming

2026/01/02

Blooming

Cho mượn

--

Đến từ: Union Magdalena

2026/01/02

Blooming

Cho mượn

--

Đến từ: Union Magdalena

2025/06/30

Union Magdalena

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Llaneros FC

Đội bóng

31/05

0 - 1

87’

0

0

-

6.6

28/05

3 - 0

78’

0

0

-

5.7

22/05

0 - 2

90’

0

0

-

6.9

14/05

3 - 1

35’

0

0

-

6.1

11/05

0 - 0

90’

0

0

6.1

08/05

0 - 6

90’

0

0

6.4

01/05

2 - 0

89’

0

0

6.4

26/04

3 - 2

45’

0

0

-

6

23/04

2 - 1

89’

1

1

9

17/04

3 - 2

71’

1

0

-

7.8

Blooming

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

7

Trận đá chính

7

Số phút trung bình mỗi trận

61.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

432

Cú sút mỗi trận

1.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.7

Đường chuyền quyết định mỗi trận

3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

21.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.7

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.1

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

2.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/02

Cho mượn

--

2026/01/02

Cho mượn

--

2025/06/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/06/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/18

Cho mượn

--

2025/01/18

Cho mượn

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/01/24

Cho mượn

--

2023/01/24

Cho mượn

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu