Rikuto Iida

Rikuto Iida

Super Nova

Super Nova

0Theo dõi

Thông tin chung

Super Nova

Super Nova

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

19/08/2005 (20y)

Chiều cao

180 cm

Số áo

3

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€50K

Điểm số trung bình

5.2

6.6

2-1

6.9

1-2

5.15

3-0

7.03

0-2

6.7

1-2

0

0-1

5.9

1-2

0

2-0

6.5

1-4

7.38

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Chuyền bóng

Tắc bóng

Điểm yếu

Sút xa

Tranh chấp bóng bổng

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2025/05/28)

€50K

Cao nhất (2024/02/21)

€50K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/30

Kyoto Sanga

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Super Nova

2026/02/07

Super Nova

Cho mượn

--

Đến từ: Kyoto Sanga

2025/01/30

Kyoto Sanga

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Nara Club

2024/08/01

Nara Club

Cho mượn

--

Đến từ: Kyoto Sanga

2024/01/31

Kyoto Sanga

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Kyoto Sanga U18

Đội bóng

12/06

2 - 1

66’

0

0

-

6.6

30/05

1 - 2

90’

0

0

-

6.9

24/05

3 - 0

66’

0

0

-

5.2

20/05

0 - 2

1’

0

0

-

7

01/05

1 - 2

45’

0

0

-

6.7

27/04

0 - 1

-

0

0

-

0

23/04

1 - 2

90’

0

0

-

5.9

18/04

2 - 0

-

0

0

-

0

14/04

1 - 4

62’

0

0

-

6.5

09/04

0 - 1

90’

0

0

-

7.4

Super Nova

5.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

62.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

870

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

13.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

2.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/02/07

Cho mượn

--

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/01

Cho mượn

--

2024/01/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu