Patrick Roberts

Patrick Roberts

Birmingham City

Birmingham City

0Theo dõi

Thông tin chung

Birmingham City

Birmingham City

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

England

Ngày sinh

05/02/1997 (30y)

Chiều cao

168 cm

Số áo

16

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€5M

Điểm số trung bình

2.1

0

1-1

0

2-1

0

2-1

0

1-1

0

2-0

0

2-1

6.77

0-1

0

1-0

6.41

1-1

8.2

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Sự điềm tĩnh

Khống chế bóng

Chuyền tạo cơ hội

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Mức độ tham gia phòng ngự

RW

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/02)

€5M

Cao nhất (2025/05/26)

€5M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish champion

Scottish champion

2017-2018

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2017-2018

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2017-2018

Scottish champion

Scottish champion

2016-2017

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2016-2017

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2016-2017

Scottish champion

Scottish champion

2015-2016

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/01

Birmingham City

Chuyển nhượng

$5.1M €

Đến từ: Sunderland

2026/01/31

Sunderland

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Birmingham City

2025/08/31

Birmingham City

Cho mượn

--

Đến từ: Sunderland

2022/01/20

Sunderland

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Manchester City

2022/01/19

Manchester City

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Troyes

Đội bóng

02/05

1 - 1

-

0

0

-

0

25/04

2 - 1

-

0

0

-

0

23/04

2 - 1

-

0

0

-

0

18/04

1 - 1

-

0

0

-

0

12/04

2 - 0

-

0

0

-

0

06/04

2 - 1

-

0

0

-

0

03/04

0 - 1

78’

0

0

-

6.8

21/03

1 - 0

-

0

0

-

0

14/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.4

11/03

1 - 0

76’

1

0

-

8.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/01

Chuyển nhượng

$5.1M €

2026/01/31

Kết thúc cho mượn

--

2025/08/31

Cho mượn

--

2022/01/20

Ký hợp đồng

--

2022/01/19

Kết thúc cho mượn

--

2021/08/30

Cho mượn

--

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/01/31

Cho mượn

--

2021/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/10/11

Cho mượn

--

2020/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/01/01

Cho mượn

--

2019/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/30

Cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/08/15

Cho mượn

--

2018/05/20

Kết thúc cho mượn

--

2017/08/27

Cho mượn

--

2017/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2016/01/31

Cho mượn

--

2015/07/18

Chuyển nhượng

$7.2M €

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

Scottish champion

3
Celtic FC

2017-2018

Celtic FC

2016-2017

Celtic FC

2015-2016

Scottish cup winner

2
Celtic FC

2017-2018

Celtic FC

2016-2017

Scottish league cup winner

2
Celtic FC

2017-2018

Celtic FC

2016-2017