Patrick Mainka

Patrick Mainka

1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

0Theo dõi

Thông tin chung

1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2029

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

06/11/1994 (32y)

Chiều cao

194 cm

Số áo

6

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€2.5M

Điểm số trung bình

6.8

6.69

1-3

6.26

3-3

7.53

2-0

6.49

2-1

7.18

3-1

7.9

2-2

6.51

3-3

6.93

1-1

6.54

2-4

5.84

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Sự ổn định

Cắt bóng

Điểm yếu

Sự điềm tĩnh

Sút xa

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/26)

€2.5M

Cao nhất (2024/10/08)

€3M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
German second tier champion

German second tier champion

2022-2023

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2018/06/30

1. FC Heidenheim 1846

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Borussia Dortmund II

2018/06/30

1. FC Heidenheim 1846

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2018/06/30

1. FC Heidenheim 1846

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Borussia Dortmund II

2016/01/04

Borussia Dortmund II

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Werder Bremen II

2016/01/04

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

10/05

1 - 3

90’

0

0

-

6.7

02/05

3 - 3

90’

0

0

-

6.3

25/04

2 - 0

90’

0

0

-

7.5

19/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.5

11/04

3 - 1

90’

0

1

-

7.2

04/04

2 - 2

90’

1

0

-

7.9

21/03

3 - 3

90’

0

0

-

6.5

14/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.9

07/03

2 - 4

90’

0

0

-

6.5

28/02

2 - 0

90’

0

0

-

5.8

1. FC Heidenheim 1846

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

19

Trận đá chính

19

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

1710

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

30.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.9

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.9

Phá bóng mỗi trận

8.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

6.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/01/04

Ký hợp đồng

--

2016/01/04

Ký hợp đồng

--

2016/01/04

Chuyển nhượng

--

2014/07/16

Ký hợp đồng

--

2014/07/16

Ký hợp đồng

--

2014/07/16

Chuyển nhượng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

German second tier champion

1