Patricio Boolsen

Patricio Boolsen

Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca

0Theo dõi

Thông tin chung

Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

28/01/1998 (29y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

28

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€175K

Điểm số trung bình

6.3

7

1-0

6.31

3-0

7.57

1-1

7.71

0-1

6.94

0-0

6.68

2-1

6.3

0-0

0

4-1

7.24

1-3

7.15

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Tắc bóng

Đánh đầu

Điểm yếu

Rê bóng

Kỷ luật

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/02)

€250K

Cao nhất (2021/12/21)

€275K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/08

Deportivo Cuenca

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Ferrol Carril Oeste

2026/01/08

Deportivo Cuenca

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Ferrol Carril Oeste

2022/12/31

Ferrol Carril Oeste

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Aldosivi Mar del Plata

2022/12/31

Ferrol Carril Oeste

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Aldosivi Mar del Plata

2022/01/02

Aldosivi Mar del Plata

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

31/05

1 - 0

90’

0

0

7

27/05

3 - 0

90’

0

0

6.3

24/05

1 - 1

90’

0

0

-

7.6

10/05

0 - 1

90’

0

0

-

7.7

06/05

0 - 0

90’

0

0

6.9

03/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.7

29/04

0 - 0

90’

0

0

6.3

25/04

4 - 1

-

0

0

-

0

23/04

1 - 3

90’

1

0

-

7.2

20/04

0 - 1

6’

0

0

-

7.2

Deportivo Cuenca

6.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

6

Trận đá chính

6

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

24.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

5.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

4.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

--

2026/01/08

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/01/02

Ký hợp đồng

--

2022/01/02

Ký hợp đồng

--

2021/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/30

Cho mượn

--

2019/06/30

Cho mượn

--

2019/01/05

Ký hợp đồng

--

2019/01/05

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu