Odin Bailey

Odin Bailey

Stockport County

Stockport County

0Theo dõi

Thông tin chung

Stockport County

Stockport County

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

England

Ngày sinh

08/12/1999 (27y)

Chiều cao

--

Số áo

27

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€500K

Điểm số trung bình

7

6.36

4-1

7.7

2-0

6.28

0-1

7.41

1-3

8.2

1-2

6.25

3-1

6.66

0-1

7.48

3-3

6.95

0-2

7.17

1-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Attacking type

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Rê bóng

Tắc bóng

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Dứt điểm một chạm

MC
DM
AM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/11)

€500K

Cao nhất (2026/05/11)

€500K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
English 4th tier champion

English 4th tier champion

2023-2024

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/01/08

Stockport County

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Salford City

2024/01/07

Salford City

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Stockport County

2023/08/31

Stockport County

Cho mượn

--

Đến từ: Salford City

2022/08/31

Salford City

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Birmingham City

2022/05/19

Birmingham City

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Livingston

Đội bóng

24/05

4 - 1

90’

0

1

6.4

14/05

2 - 0

88’

0

1

-

7.7

09/05

0 - 1

90’

0

0

-

6.3

02/05

1 - 3

89’

0

1

-

7.4

29/04

1 - 2

90’

1

0

-

8.2

25/04

3 - 1

73’

0

0

6.3

22/04

0 - 1

90’

0

0

-

6.7

18/04

3 - 3

45’

1

0

-

7.5

16/04

0 - 2

70’

0

0

-

7

12/04

1 - 3

85’

0

1

-

7.2

Stockport County

7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

4

Trận đá chính

4

Số phút trung bình mỗi trận

50.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/08

Ký hợp đồng

--

2024/01/07

Kết thúc cho mượn

--

2023/08/31

Cho mượn

--

2022/08/31

Ký hợp đồng

--

2022/05/19

Kết thúc cho mượn

--

2021/08/08

Cho mượn

--

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/10/15

Cho mượn

--

2020/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/01/23

Cho mượn

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/01/08

Kết thúc cho mượn

--

2018/11/08

Cho mượn

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

English 4th tier champion

1