Michael Johnston

Michael Johnston

West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

0Theo dõi

Thông tin chung

West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

Ireland

Ngày sinh

19/04/1999 (28y)

Chiều cao

176 cm

Số áo

11

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€4M

Điểm số trung bình

6.2

6.15

2-1

6.38

1-1

6.49

0-2

5.39

3-1

6.76

1-0

6.8

0-0

5.38

3-0

6.55

1-1

6.69

0-5

5.88

2-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Sự điềm tĩnh

Khống chế bóng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự ổn định

LW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€4M

Cao nhất (2026/03/02)

€4M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Scottish champion

Scottish champion

2024-2025

Scottish champion

Scottish champion

2023-2024

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2023-2024

Scottish champion

Scottish champion

2021-2022

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2021-2022

Scottish champion

Scottish champion

2019-2020

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2019-2020

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2019-2020

Scottish champion

Scottish champion

2018-2019

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2018-2019

Scottish league cup winner

Scottish league cup winner

2018-2019

Scottish champion

Scottish champion

2017-2018

Scottish cup winner

Scottish cup winner

2017-2018

Scottish champion

Scottish champion

2016-2017

Đội bóng

28/02

2 - 1

22’

0

0

-

6.2

24/02

1 - 1

90’

0

0

-

6.4

21/02

0 - 2

29’

0

0

-

6.5

14/02

3 - 1

90’

0

0

-

5.4

10/02

1 - 0

29’

0

0

-

6.8

07/02

0 - 0

28’

0

0

-

6.8

31/01

3 - 0

63’

0

0

5.4

23/01

1 - 1

61’

0

0

-

6.6

20/01

0 - 5

90’

0

0

6.7

16/01

2 - 3

90’

0

0

-

5.9

West Bromwich Albion

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

63.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.7

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.9

Rê bóng thành công mỗi trận

1.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.6

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Không có dữ liệu

Scottish champion

7
Celtic FC

2024-2025

Celtic FC

2023-2024

Celtic FC

2021-2022

Celtic FC

2019-2020

Celtic FC

2018-2019

Celtic FC

2017-2018

Celtic FC

2016-2017

Scottish cup winner

4
Celtic FC

2023-2024

Celtic FC

2019-2020

Celtic FC

2018-2019

Celtic FC

2017-2018

Scottish league cup winner

3
Celtic FC

2021-2022

Celtic FC

2019-2020

Celtic FC

2018-2019