Michael Gregoritsch

Michael Gregoritsch

FC Augsburg

FC Augsburg

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Augsburg

FC Augsburg

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Austria

Ngày sinh

18/04/1994 (33y)

Chiều cao

193 cm

Số áo

38

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€1.5M

Điểm số trung bình

7.1

9.23

3-1

6.93

1-3

6.4

1-1

7.45

2-2

6.3

1-1

6.2

1-0

8.73

5-1

6.63

2-5

6.35

2-0

6.28

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Đánh đầu

Tranh chấp bóng bổng

Dứt điểm một chạm

Điểm yếu

Sự điềm tĩnh

Rê bóng

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/26)

€1.5M

Cao nhất (2022/11/08)

€8M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/06

FC Augsburg

Cho mượn

--

Đến từ: Brondby IF

2026/01/06

FC Augsburg

Cho mượn

--

Đến từ: Brondby IF

2025/08/19

Brondby IF

Chuyển nhượng

$1.5M €

Đến từ: SC Freiburg

2025/08/19

Brondby IF

Ký hợp đồng

$1.5M €

Đến từ: SC Freiburg

2022/07/07

SC Freiburg

Chuyển nhượng

$0.15M €

Đến từ: FC Augsburg

Đội bóng

09/05

3 - 1

79’

2

0

-

9.2

02/05

1 - 3

67’

0

1

-

6.9

25/04

1 - 1

59’

0

0

-

6.4

11/04

2 - 2

64’

1

0

-

7.5

04/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.3

01/04

1 - 0

29’

0

0

-

6.2

27/03

5 - 1

62’

1

1

-

8.7

22/03

2 - 5

45’

0

0

-

6.6

14/03

2 - 0

22’

0

0

-

6.4

07/03

2 - 1

6’

0

0

-

6.3

Austria

7.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

45.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.5

Số phút mỗi bàn thắng

91

Cú sút mỗi trận

1.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

4.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

1.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/06

Cho mượn

--

2026/01/06

Cho mượn

--

2025/08/19

Chuyển nhượng

$1.5M €

2025/08/19

Ký hợp đồng

$1.5M €

2022/07/07

Chuyển nhượng

$0.15M €

2022/07/07

Ký hợp đồng

$0.15M €

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/12/31

Cho mượn

$0.5M €

2019/12/31

Cho mượn

$0.5M €

2017/07/03

Chuyển nhượng

$5.5M €

2017/07/03

Chuyển nhượng

$5.5M €

2015/07/22

Chuyển nhượng

$3M €

2015/07/22

Chuyển nhượng

$3M €

2015/06/30

Chuyển nhượng

$0.5M €

2015/06/30

Chuyển nhượng

$0.5M €

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/06/30

Cho mượn

--

2014/06/30

Cho mượn

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/06/30

Cho mượn

$0.1M €

2013/06/30

Cho mượn

$0.1M €

2012/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2012/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2011/07/02

Cho mượn

--

2011/07/02

Cho mượn

--

2011/06/30

Chuyển nhượng

$0.2M €

2011/06/30

Chuyển nhượng

$0.2M €

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

2010/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu