Mathis Suray

Mathis Suray

Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

0Theo dõi

Thông tin chung

Go Ahead Eagles

Go Ahead Eagles

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

Belgium

Ngày sinh

26/07/2001 (25y)

Chiều cao

173 cm

Số áo

17

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€3M

Điểm số trung bình

6.6

5.99

2-1

6.25

1-4

6.41

2-2

6.89

0-0

6.55

0-0

8.1

5-0

5.89

2-0

7.68

6-0

6.18

1-4

6.25

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Attacking type

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Cắt bóng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

LW
AM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€3.5M

Cao nhất (2026/05/27)

€3.5M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Dutch Cup winner

Dutch Cup winner

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/06/30

Go Ahead Eagles

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Dordrecht

2020/09/27

Dordrecht

Ký hợp đồng

--

Đến từ: RSCA Futures

2018/06/30

RSCA Futures

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Anderlecht U17

2017/06/30

Anderlecht U17

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Anderlecht Youth

Đội bóng

17/05

2 - 1

90’

0

0

-

6

10/05

1 - 4

90’

1

0

-

6.3

03/05

2 - 2

74’

0

0

-

6.4

23/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.9

12/04

0 - 0

80’

0

0

-

6.6

05/04

5 - 0

73’

1

0

-

8.1

22/03

2 - 0

82’

0

0

-

5.9

15/03

6 - 0

78’

1

0

-

7.7

08/03

1 - 4

90’

0

1

-

6.2

01/03

0 - 1

90’

0

0

-

6.3

Go Ahead Eagles

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

98.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

295

Cú sút mỗi trận

2.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

25.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

1.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

4

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/09/27

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

Dutch Cup winner

1