Manuel Castro

Manuel Castro

Juventude

Juventude

0Theo dõi

Thông tin chung

Juventude

Juventude

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Uruguay

Ngày sinh

27/09/1995 (31y)

Chiều cao

171 cm

Số áo

17

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€1.2M

Điểm số trung bình

5.8

0

3-0

6.71

2-1

6.4

3-0

6.31

0-1

6.14

1-1

6.56

3-1

6.85

0-0

6.44

0-0

6.8

1-0

5.96

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền vệ cánh phải

Tiền đạo cánh phải

MR
RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/18)

€1M

Cao nhất (2022/10/25)

€3.5M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Juventude

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Liverpool URU

2025/07/15

Liverpool URU

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Juarez

2022/12/31

FC Juarez

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Estudiantes La Plata

2020/12/30

Estudiantes La Plata

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Atlanta United

2020/02/11

Atlanta United

Cho mượn

--

Đến từ: Estudiantes La Plata

Đội bóng

14/06

3 - 0

-

0

0

-

0

05/06

2 - 1

67’

0

0

-

6.7

30/05

3 - 0

80’

0

0

-

6.4

24/05

0 - 1

14’

0

0

-

6.3

18/05

1 - 1

75’

0

0

-

6.1

14/05

3 - 1

27’

0

0

-

6.6

10/05

0 - 0

20’

0

0

-

6.9

04/05

0 - 0

24’

0

0

-

6.4

26/04

1 - 0

56’

0

0

-

6.8

22/04

1 - 0

90’

0

0

-

6

Juventude

5.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

47.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/07/15

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/02/11

Cho mượn

--

2019/01/20

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu