Maílton

Maílton

Fortaleza

Fortaleza

0Theo dõi

Thông tin chung

Fortaleza

Fortaleza

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

31/05/1998 (28y)

Chiều cao

169 cm

Số áo

22

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€2M

Điểm số trung bình

6

0

0-1

6.53

1-0

6.4

2-1

6.25

0-0

7.7

4-1

6.14

0-0

7.34

2-1

6.34

3-2

6.71

0-1

6.83

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Tiền vệ cánh phải

Điểm mạnh

Rê bóng

Sự điềm tĩnh

Tạt bóng

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

Chọn vị trí

DR
MR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/18)

€2.3M

Cao nhất (2026/05/18)

€2.3M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Ukrainian second tier champion

Ukrainian second tier champion

2021-2022

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/30

São Paulo - SP

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Fortaleza

2025/12/31

Fortaleza

Cho mượn

--

Đến từ: São Paulo - SP

2025/12/31

Fortaleza

Cho mượn

--

Đến từ: São Paulo - SP

2025/08/31

São Paulo - SP

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Metalist Kharkiv

2025/08/31

São Paulo - SP

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Metalist Kharkiv

Đội bóng

09/06

0 - 1

-

0

0

-

0

30/05

1 - 0

45’

0

0

-

6.5

18/05

2 - 1

90’

1

0

6.4

11/05

0 - 0

90’

0

0

-

6.3

03/05

4 - 1

90’

0

1

-

7.7

27/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.1

23/04

2 - 1

90’

1

0

-

7.3

20/04

3 - 2

88’

0

0

-

6.3

13/04

0 - 1

90’

0

0

-

6.7

04/04

2 - 1

90’

1

0

6.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/12/31

Cho mượn

--

2025/12/31

Cho mượn

--

2025/08/31

Ký hợp đồng

--

2025/08/31

Ký hợp đồng

--

2025/08/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/08/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/31

Cho mượn

--

2023/12/31

Cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/31

Cho mượn

--

2022/12/31

Cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/07/17

Cho mượn

--

2022/07/17

Cho mượn

--

2022/06/30

Chuyển nhượng

$0.8M €

2022/06/30

Chuyển nhượng

$0.8M €

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/12/31

Chuyển nhượng

$0.3M €

2019/12/31

Chuyển nhượng

$0.3M €

2019/12/07

Kết thúc cho mượn

--

2019/12/07

Kết thúc cho mượn

--

2019/01/07

Ký hợp đồng

--

2019/01/07

Chuyển nhượng

--

2018/08/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/08/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/02/22

Cho mượn

--

2018/02/22

Cho mượn

--

Ukrainian second tier champion

1