Luis Cano

Luis Cano

Barcelona SC(ECU)

Barcelona SC(ECU)

0Theo dõi

Thông tin chung

Barcelona SC(ECU)

Barcelona SC(ECU)

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2029

Quốc tịch

Ecuador

Ngày sinh

05/09/1999 (26y)

Chiều cao

167 cm

Số áo

16

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

3.9

7.2

1-0

0

4-0

0

1-2

6.82

3-0

6.46

3-1

6.13

3-0

0

2-1

6.16

0-1

6.31

0-2

0

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Tổ chức lối chơi

Chuyền bóng

Điểm yếu

Khống chế bóng

RW

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/21)

€800K

Cao nhất (2024/09/23)

€800K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Ecuadorian champion

Ecuadorian champion

2022

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/13

Barcelona SC(ECU)

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Sociedad Deportiva Aucas

2021/01/13

Sociedad Deportiva Aucas

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Guayaquil City

2020/01/02

Guayaquil City

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2019/12/31

Retired

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: --

2019/03/18

--

Cho mượn

--

Đến từ: --

Đội bóng

02/06

1 - 0

90’

0

0

-

7.2

29/05

4 - 0

-

0

0

-

0

25/05

1 - 2

-

0

0

-

0

17/05

3 - 0

45’

0

0

6.8

20/04

3 - 1

19’

0

0

-

6.5

15/04

3 - 0

45’

0

0

-

6.1

11/04

2 - 1

24’

0

0

-

0

08/04

0 - 1

86’

0

0

-

6.2

04/04

0 - 2

65’

0

0

-

6.3

22/03

1 - 1

87’

0

0

-

0

Barcelona SC(ECU)

4.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

60.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

15.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/13

Ký hợp đồng

--

2021/01/13

Ký hợp đồng

--

2020/01/02

Ký hợp đồng

--

2019/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2019/03/18

Cho mượn

--

2019/03/16

Kết thúc cho mượn

--

2019/01/02

Cho mượn

--

2018/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2018/02/27

Cho mượn

--

2017/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2017/03/01

Cho mượn

--

2017/02/28

Ký hợp đồng

--

2016/01/01

Ký hợp đồng

--

Ecuadorian champion

1