Liam Kitching

Liam Kitching

Coventry City

Coventry City

0Theo dõi

Thông tin chung

Coventry City

Coventry City

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

England

Ngày sinh

01/10/1999 (27y)

Chiều cao

186 cm

Số áo

15

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€12M

Điểm số trung bình

5.5

0

0-4

6.13

3-1

7.04

5-1

6.91

1-1

7.31

0-0

6.42

3-2

0

0-3

6.07

1-2

7.9

3-0

7.05

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Cắt bóng

Tắc bóng

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

Kỷ luật

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€14M

Cao nhất (2026/05/27)

€14M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
English 2nd tier champion

English 2nd tier champion

2025-2026

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/08/31

Coventry City

Chuyển nhượng

$4.6M €

Đến từ: Barnsley

2021/01/04

Barnsley

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Forest Green Rovers

2019/07/07

Forest Green Rovers

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Leeds United U23

2019/05/30

Leeds United U23

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Harrogate Town

2018/07/27

Harrogate Town

Cho mượn

--

Đến từ: Leeds United U23

Đội bóng

02/05

0 - 4

-

0

0

-

0

26/04

3 - 1

90’

0

0

-

6.1

22/04

5 - 1

90’

0

0

-

7

18/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.9

11/04

0 - 0

90’

0

0

-

7.3

04/04

3 - 2

90’

0

0

-

6.4

21/03

0 - 3

-

0

0

-

0

14/03

1 - 2

90’

0

0

6.1

11/03

3 - 0

90’

0

0

-

7.9

07/03

0 - 2

46’

0

0

-

7.1

Coventry City

4.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

22

Trận đá chính

22

Số phút trung bình mỗi trận

59.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

34.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

3.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Chuyển nhượng

$4.6M €

2021/01/04

Ký hợp đồng

--

2019/07/07

Ký hợp đồng

--

2019/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2018/07/27

Cho mượn

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/18

Cho mượn

--

English 2nd tier champion

1
Coventry City

2025-2026