Li Chen

Li Chen

Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

0Theo dõi

Thông tin chung

Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

Quốc tịch

China

Ngày sinh

25/11/1996 (30y)

Chiều cao

188 cm

Số áo

12

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€75K

Điểm số trung bình

6.5

6.36

1-0

5.78

2-0

6.75

2-1

6.27

3-1

6.54

0-2

6.7

0-0

6.47

0-1

7.88

2-0

6.28

2-1

6.14

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

Điểm mạnh

Bắt bóng

Phản xạ

Thủ môn quét

GK

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/16)

€0K

Cao nhất (2025/06/22)

€75K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/02/27

Jiangxi Lushan

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Shaanxi Union

2023/04/19

Shaanxi Union

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)

2020/12/31

Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Shaanxi Chang'an Athletic Reserves

2019/12/31

Shaanxi Chang'an Athletic Reserves

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Beijing Chengfeng(1995-2021)

2017/12/31

Beijing Chengfeng(1995-2021)

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Beijing Renhe Reserves

Đội bóng

13/06

1 - 0

90’

0

0

-

6.4

27/05

2 - 0

90’

0

0

-

5.8

23/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.8

09/05

3 - 1

90’

0

0

-

6.3

05/05

0 - 2

90’

0

0

6.5

30/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.7

25/04

0 - 1

90’

0

0

-

6.5

14/04

2 - 0

90’

0

0

-

7.9

10/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.3

04/04

1 - 1

90’

0

0

6.1

Jiangxi Lushan

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

10.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

7.9

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Không có dữ liệu