Julián Contrera

Julián Contrera

Sarmiento Junin

Sarmiento Junin

0Theo dõi

Thông tin chung

Sarmiento Junin

Sarmiento Junin

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

10/05/2003 (24y)

Chiều cao

167 cm

Số áo

19

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€450K

Điểm số trung bình

5.7

5.82

4-0

6.69

1-0

5.8

2-1

0

1-0

6.72

1-2

6.53

2-0

6.19

2-0

6.89

0-0

6.4

1-0

5.73

1-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm yếu

Chuyền bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Kỷ luật

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/21)

€500K

Cao nhất (2026/05/21)

€500K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/07/05

Sarmiento Junin

Cho mượn

--

Đến từ: Club Atlético Newell's Old Boys

2025/06/29

Club Atlético Newell's Old Boys

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Cerro Largo

2024/08/08

Cerro Largo

Cho mượn

--

Đến từ: Club Atlético Newell's Old Boys

2024/06/30

Club Atlético Newell's Old Boys

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Club Atlético Newell's Old Boys II

2023/12/31

Club Atlético Newell's Old Boys II

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Newells U20

Đội bóng

04/05

4 - 0

45’

0

0

-

5.8

26/04

1 - 0

28’

0

0

-

6.7

20/04

2 - 1

60’

0

0

-

5.8

09/04

1 - 0

89’

0

0

-

0

03/04

1 - 2

90’

0

0

6.7

22/03

2 - 0

13’

0

0

6.5

15/03

2 - 0

67’

0

0

-

6.2

11/03

0 - 0

86’

0

0

-

6.9

03/03

1 - 0

90’

0

0

6.4

26/02

1 - 3

70’

0

1

-

5.7

Sarmiento Junin

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

60.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

5

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

2.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Không có dữ liệu