Jose Monteiro

Jose Monteiro

São Paulo - SP

São Paulo - SP

0Theo dõi

Thông tin chung

São Paulo - SP

São Paulo - SP

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2028

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

25/10/1996 (30y)

Chiều cao

184 cm

Số áo

35

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€1M

Điểm số trung bình

5.2

6.87

1-1

0

1-1

5.74

3-1

5.81

3-2

6.21

0-0

6.42

2-2

6.72

0-0

7.26

1-0

0

1-0

6.61

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Sự ổn định

Chọn vị trí

Khống chế bóng

DC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€1M

Cao nhất (2023/07/17)

€1.2M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/03/14

São Paulo - SP

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Sport Club do Recife

2021/04/21

Sport Club do Recife

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Santos Fc - SP

2021/02/27

Santos Fc - SP

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Coritiba SAF - PR

2019/01/27

Coritiba SAF - PR

Cho mượn

--

Đến từ: Santos Fc - SP

2016/12/31

Santos Fc - SP

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Santos FC U20

Đội bóng

24/05

1 - 1

44’

0

0

-

6.9

20/05

1 - 1

-

0

0

-

0

14/05

3 - 1

90’

0

0

-

5.7

11/05

3 - 2

90’

0

0

5.8

08/05

0 - 0

6’

0

0

6.2

04/05

2 - 2

90’

0

0

-

6.4

29/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.7

26/04

1 - 0

90’

0

0

-

7.3

22/04

1 - 0

-

0

0

-

0

19/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.6

São Paulo - SP

4.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

32

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

6.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

3.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

3.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/14

Ký hợp đồng

--

2021/04/21

Ký hợp đồng

--

2021/02/27

Kết thúc cho mượn

--

2019/01/27

Cho mượn

--

2016/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu