Gabriel Risso Patrón

Gabriel Risso Patrón

Club Atlético Newell's Old Boys

Club Atlético Newell's Old Boys

0Theo dõi

Thông tin chung

Club Atlético Newell's Old Boys

Club Atlético Newell's Old Boys

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

05/11/1995 (31y)

Chiều cao

179 cm

Số áo

24

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

250K

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Tắc bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Sự điềm tĩnh

Tạt bóng

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/21)

€200K

Cao nhất (2021/10/19)

€600K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/19

Club Atlético Newell's Old Boys

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Atletico Tucuman

2026/01/19

Club Atlético Newell's Old Boys

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Atletico Tucuman

2025/12/30

Atletico Tucuman

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Botafogo SP

2025/12/30

Atletico Tucuman

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Botafogo SP

2025/01/12

Botafogo SP

Cho mượn

--

Đến từ: Atletico Tucuman

Đội bóng

06/04

1 - 3

-

0

0

-

0

17/03

5 - 0

-

0

0

-

0

11/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.6

01/03

0 - 2

75’

0

0

-

6.6

25/02

0 - 2

30’

0

0

-

6.3

21/02

3 - 0

90’

0

0

-

6.3

16/02

1 - 1

-

0

0

-

0

01/02

2 - 0

-

0

0

-

0

28/01

1 - 1

-

0

0

-

0

Club Atlético Newell's Old Boys

2.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

9

Trận đá chính

9

Số phút trung bình mỗi trận

31.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

5.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

3.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/12

Cho mượn

--

2025/01/12

Cho mượn

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/16

Cho mượn

--

2024/01/16

Cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/31

Cho mượn

--

2022/12/31

Cho mượn

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu