Erick Castillo

Erick Castillo

Alianza Lima

Alianza Lima

0Theo dõi

Thông tin chung

Alianza Lima

Alianza Lima

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2028

Quốc tịch

Ecuador

Ngày sinh

05/02/1995 (32y)

Chiều cao

177 cm

Số áo

8

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€550K

Điểm số trung bình

7.7

7.47

1-1

7.62

3-0

6.4

1-1

7.87

2-1

7.87

0-1

9.89

8-0

7.72

0-1

6.45

1-0

9.34

2-0

6.39

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Tiền đạo cánh trái

Forward

Điểm yếu

Khống chế bóng

RW
LW
ST

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/05)

€550K

Cao nhất (2021/10/14)

€1M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Ecuadorian champion

Ecuadorian champion

2016

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/06

Alianza Lima

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Vitória - BA

2024/12/30

Vitória - BA

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Coritiba SAF - PR

2024/07/24

Coritiba SAF - PR

Cho mượn

--

Đến từ: Vitória - BA

2023/12/31

Vitória - BA

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Sociedad Deportiva Aucas

2023/01/03

Sociedad Deportiva Aucas

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Club Tijuana

Đội bóng

31/05

1 - 1

90’

0

1

-

7.5

24/05

3 - 0

87’

1

0

-

7.6

10/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.4

03/05

2 - 1

90’

1

0

-

7.9

27/04

0 - 1

90’

1

0

-

7.9

19/04

8 - 0

69’

3

2

-

9.9

15/04

0 - 1

78’

1

0

-

7.7

05/04

1 - 0

84’

0

0

-

6.5

21/03

2 - 0

90’

2

0

9.3

14/03

1 - 1

56’

0

0

-

6.4

Alianza Lima

7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

81.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

9

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

136.1

Cú sút mỗi trận

3.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

13.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

1.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/06

Ký hợp đồng

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/07/24

Cho mượn

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/01/03

Ký hợp đồng

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/02

Cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/07/07

Cho mượn

--

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/30

Cho mượn

--

2018/07/09

Chuyển nhượng

$0.85M €

2014/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2014/03/04

Cho mượn

--

2014/03/03

Ký hợp đồng

--

2013/12/07

Kết thúc cho mượn

--

2013/03/26

Cho mượn

--

2013/03/12

Ký hợp đồng

--

2012/12/31

Ký hợp đồng

--

Ecuadorian champion

1