Emanuel Cecchini

Emanuel Cecchini

CA Juventud

CA Juventud

0Theo dõi

Thông tin chung

CA Juventud

CA Juventud

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

24/12/1996 (30y)

Chiều cao

180 cm

Số áo

19

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€300K

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Cắt bóng

Sút xa

Tình huống cố định

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Sự điềm tĩnh

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/06/01)

€400K

Cao nhất (2021/06/10)

€600K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
MLS Cup Champion

MLS Cup Champion

2019

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/14

CA Juventud

Ký hợp đồng

--

Đến từ: San Lorenzo

2025/12/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: San Lorenzo

2025/01/02

San Lorenzo

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Audax Italiano

2025/01/02

San Lorenzo

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Audax Italiano

2024/01/23

Audax Italiano

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Union Espanola

Đội bóng

28/05

1 - 1

90’

1

0

-

8

22/05

1 - 1

90’

0

0

-

7

06/05

2 - 2

80’

0

0

-

6.6

30/04

4 - 0

45’

0

0

-

6.7

17/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.3

10/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

CA Juventud

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

6

Trận đá chính

6

Số phút trung bình mỗi trận

80.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

485

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

41.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

2

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/14

Ký hợp đồng

--

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

2025/01/02

Ký hợp đồng

--

2025/01/02

Ký hợp đồng

--

2024/01/23

Ký hợp đồng

--

2024/01/23

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2021/02/19

Ký hợp đồng

--

2021/02/19

Ký hợp đồng

--

2020/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/01/22

Cho mượn

--

2020/01/22

Cho mượn

--

2020/01/21

Kết thúc cho mượn

--

2020/01/21

Kết thúc cho mượn

--

2019/08/07

Cho mượn

$0.14M €

2019/08/07

Cho mượn

$0.14M €

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/06/30

Cho mượn

--

2018/06/30

Cho mượn

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2017/12/31

Cho mượn

$0.4M €

2017/12/31

Cho mượn

$0.4M €

2017/07/26

Chuyển nhượng

$4.6M €

2017/07/26

Chuyển nhượng

$4.6M €

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

MLS Cup Champion

1