Diego Barrera

Diego Barrera

Central Cordoba SDE

Central Cordoba SDE

0Theo dõi

Thông tin chung

Central Cordoba SDE

Central Cordoba SDE

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

28/06/2004 (22y)

Chiều cao

171 cm

Số áo

7

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

6.4

6.23

1-2

6.24

0-0

6.82

4-3

6.23

1-0

5.62

1-3

4.93

5-0

6.66

1-0

6.6

1-1

6.13

2-0

8.2

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Khống chế bóng

Rê bóng

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Sút xa

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/21)

€800K

Cao nhất (2026/05/21)

€800K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/31

Talleres Cordoba

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Central Cordoba SDE

2026/12/30

Talleres Cordoba

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Central Cordoba SDE

2025/01/20

Central Cordoba SDE

Cho mượn

--

Đến từ: Talleres Cordoba

2024/12/31

Talleres Cordoba

Ký hợp đồng

--

Đến từ: CA Talleres II

2024/12/30

CA Talleres II

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: --

Đội bóng

03/05

1 - 2

90’

0

0

-

6.2

25/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.2

21/04

4 - 3

90’

1

0

6.8

14/04

1 - 0

71’

0

0

-

6.2

06/04

1 - 3

90’

1

0

-

5.6

23/03

5 - 0

90’

0

0

4.9

18/03

1 - 0

69’

0

0

-

6.7

12/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.6

28/02

2 - 0

67’

0

0

6.1

24/02

2 - 0

45’

1

0

-

8.2

Central Cordoba SDE

6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

16

Trận đá chính

16

Số phút trung bình mỗi trận

65.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

3

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

350.7

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

10.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

1.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.6

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/31

Kết thúc cho mượn

--

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/06/30

Cho mượn

--

2024/06/30

Cho mượn

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu