Danielzinho

Danielzinho

São Paulo - SP

São Paulo - SP

0Theo dõi

Thông tin chung

São Paulo - SP

São Paulo - SP

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2027

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

04/11/1994 (32y)

Chiều cao

166 cm

Số áo

94

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€1M

Điểm số trung bình

6.8

6.68

1-0

7.1

2-0

6.55

1-1

7.08

1-1

6.4

3-1

6.33

3-2

6.65

0-0

6.79

2-2

7.2

1-0

6.79

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Sút phạt trực tiếp

Tranh chấp bóng bổng

Sự ổn định

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€1M

Cao nhất (2026/03/11)

€1M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

São Paulo - SP

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Mirassol - SP

2025/12/31

São Paulo - SP

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Mirassol - SP

2022/12/31

Mirassol - SP

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Gremio Novorizontino

2022/12/31

Mirassol - SP

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Gremio Novorizontino

2018/12/12

Gremio Novorizontino

Ký hợp đồng

$Free

Đến từ: --

Đội bóng

31/05

1 - 0

72’

0

0

-

6.7

27/05

2 - 0

90’

0

0

-

7.1

24/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.6

20/05

1 - 1

85’

0

0

-

7.1

14/05

3 - 1

83’

0

0

-

6.4

11/05

3 - 2

69’

0

0

-

6.3

08/05

0 - 0

24’

0

0

-

6.7

04/05

2 - 2

71’

0

0

-

6.8

26/04

1 - 0

90’

0

0

7.2

22/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.8

São Paulo - SP

7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

5

Trận đá chính

5

Số phút trung bình mỗi trận

68.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.6

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

44.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2018/12/12

Ký hợp đồng

$Free

2018/12/12

Ký hợp đồng

$Free

2018/04/06

Ký hợp đồng

--

2018/04/06

Ký hợp đồng

--

2017/12/03

Ký hợp đồng

--

2017/12/03

Ký hợp đồng

--

2017/01/01

Ký hợp đồng

$Unknown

2017/01/01

Ký hợp đồng

$Unknown

2016/11/29

Kết thúc cho mượn

$-

2016/11/29

Kết thúc cho mượn

$-

2016/05/23

Cho mượn

$-

2016/05/23

Cho mượn

$-

2016/05/08

Kết thúc cho mượn

--

2016/05/08

Kết thúc cho mượn

--

2016/01/19

Cho mượn

--

2016/01/19

Cho mượn

--

2015/11/29

Kết thúc cho mượn

$-

2015/11/29

Kết thúc cho mượn

$-

2015/07/09

Cho mượn

$-

2015/07/09

Cho mượn

$-

2015/06/30

Kết thúc cho mượn

$-

2015/06/30

Kết thúc cho mượn

$-

2015/01/19

Cho mượn

--

2015/01/19

Cho mượn

--

2015/01/12

Ký hợp đồng

--

2015/01/12

Ký hợp đồng

--

2012/12/31

Ký hợp đồng

--

2012/12/31

Ký hợp đồng

--

2011/12/31

Ký hợp đồng

--

2011/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu