Daniel Tonoli

Daniel Tonoli

Modena

Modena

0Theo dõi

Thông tin chung

Modena

Modena

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

Italy

Ngày sinh

22/08/2002 (24y)

Chiều cao

187 cm

Số áo

77

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€2M

Điểm số trung bình

6.9

6.76

0-1

7.1

2-1

6.55

1-0

6.26

1-2

6.07

2-2

7.47

1-1

6.12

3-1

7.8

2-1

7.23

3-0

7.28

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng dưới đất

Cắt bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Kỷ luật

Tranh chấp bóng bổng

DR
DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/03)

€4M

Cao nhất (2026/06/03)

€4M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

Modena

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Us Pergolettese

2025/02/03

Us Pergolettese

Cho mượn

--

Đến từ: Modena

2025/02/02

Modena

Chuyển nhượng

$0.3M €

Đến từ: Us Pergolettese

2022/08/09

Us Pergolettese

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Virtus Bergamo

2021/06/30

Virtus Bergamo

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: --

Đội bóng

12/05

0 - 1

90’

0

0

-

6.8

01/05

2 - 1

90’

0

0

-

7.1

25/04

1 - 0

45’

0

0

6.6

18/04

1 - 2

90’

0

0

-

6.3

15/04

2 - 2

45’

0

0

-

6.1

11/04

1 - 1

90’

0

0

-

7.5

06/04

3 - 1

87’

0

0

-

6.1

21/03

2 - 1

90’

1

0

-

7.8

13/03

3 - 0

90’

0

0

-

7.2

07/03

0 - 0

90’

0

0

-

7.3

Modena

6.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

19

Trận đá chính

19

Số phút trung bình mỗi trận

84.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

3

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

535.3

Cú sút mỗi trận

1.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

29.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

13.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

4.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

1.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/02/03

Cho mượn

--

2025/02/02

Chuyển nhượng

$0.3M €

2022/08/09

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/06/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/07/01

Ký hợp đồng

--

2020/07/01

Ký hợp đồng

--

2020/01/20

Cho mượn

--

2020/01/20

Cho mượn

--

2019/07/01

Ký hợp đồng

--

2019/07/01

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu